Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Brazil - Brazil

Martins Ferreira Givanilton

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Eastern Sports Club Eastern Sports Club
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Brazil - Brazil
Ngày sinh nhật:
(13.04.1991) 35 years
Chiều cao
174 Sm
Cân nặng
64 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Eastern Sports Club Hong Kong Rangers 1 1 Trên ghế dự bị
d
21.03 Kitchee Eastern Sports Club 2 1 Không trong danh sách
l
14.03 Eastern Sports Club Eastern District 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Eastern Sports Club Eastern District 0 0 0 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Eastern Sports Club Lee Man 1 1 0 6’ 0 0 0 0
d
14.02 North District Eastern Sports Club 0 3 0 22’ 0 0 0 0
w
28.01 Eastern Sports Club North District 1 4 Không trong danh sách
l
24.01 Lee Man Eastern Sports Club 8 1 Không trong danh sách
l
18.01 Eastern Sports Club Southern District 3 1 Không trong danh sách
w
14.12.2025 Eastern Sports Club Wofoo Tai Po 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Nam Định Eastern Sports Club 9 0 6.3 12’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Thành phố Cửu Long Eastern Sports Club 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Eastern Sports Club Gamba Osaka 0 5 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Hong Kong Football Club Eastern Sports Club 0 4 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Eastern Sports Club Ratchaburi 0 7 6.2 63’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Eastern District Eastern Sports Club 1 0 0 75’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 Wofoo Tai Po Eastern Sports Club 3 1 0 27’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Ratchaburi Eastern Sports Club 5 1 5.7 58’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Hong Kong Rangers Eastern Sports Club 1 1 0 27’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Eastern Sports Club Nam Định 0 1 6.7 80’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Southern District Eastern Sports Club 1 1 0 21’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Gamba Osaka Eastern Sports Club 3 1 6.9 90’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Eastern Sports Club Thành phố Cửu Long 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Chanthaburi Buriram United 0 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close