Godyaev Danila
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(20.04.2004) 22 years
Chiều cao
171 Sm
Cân nặng
62 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.04 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| 05.04 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||
| 22.03 |
|
5 1 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15.03 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||
| 09.03 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị |
d
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28.02 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| 07.12.2025 |
|
2 4 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| 30.11.2025 |
|
1 3 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23.11.2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị |
d
|
|||||
| 09.11.2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách |
w
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01.11.2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||
| 26.10.2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị |
d
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.10.2025 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| 04.10.2025 |
|
3 5 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||