Gottskalk Thordarson Gisli
Thông tin cá nhân
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Iceland: Iceland
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(12.09.2004) 21 years
Chiều cao
191 Sm
Cân nặng
85 Kilôgam
Giá trị thị trường
€490k
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.04 |
|
3 3 | Chấn thương |
d
|
|||||
| 04.04 |
|
0 0 | 27’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30.03 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| 26.03 |
|
6 2 | 0 | 90’ | 0 | 1 | 0 | 0 |
l
|
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
13 | 2 | 2 | 1 | 0 | |
| 2024 |
|
|
5 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
24 | 2 | 2 | 3 | 0 | |
| 2023 |
|
|
11 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 53 | 4 | 6 | 5 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025/2026 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025/2026 |
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
12 | 0 | 1 | 2 | 0 | |
| 2024 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 25 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 |
|
|
2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2026 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 16 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22 Một 2025 |
|
|
|
500K €
|
| 30 Sáu 2022 |
|
|
|
- |
| 30 Sáu 2021 |
|
|
|
- |
Gottskalk Thordarson Gisli lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 09.04.2026 | ? |
|
| 03.12.2025 | 29.01.2026 |
|
| 05.07.2025 | 16.07.2025 |
|
Cho xem nhiều hơn