Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

27

Đức

Gotze Mario

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(03.06.1992) 34 years
Chiều cao
176 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam
Giá trị thị trường
€4.10m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Wfl Wolfsburg Eintracht Frankfurt 1 2 Trên ghế dự bị
w
05.04 Eintracht Frankfurt 1. Koln 2 2 6.6 24’ 0 0 0 0
d
22.03 FSV Mainz 05 Eintracht Frankfurt 2 1 Không trong danh sách
l
14.03 Eintracht Frankfurt Heidenheim 1 0 Trên ghế dự bị
w
08.03 St. Pauli Eintracht Frankfurt 0 0 Trên ghế dự bị
d
01.03 Eintracht Frankfurt Freiburg 2 0 7.4 63’ 0 0 0 0
w
21.02 Bayern Munich Eintracht Frankfurt 3 2 7.3 31’ 0 0 0 0
l
14.02 Eintracht Frankfurt Borussia Monchengladbach 3 0 6.6 70’ 0 0 1 0
w
06.02 Union Berlin Eintracht Frankfurt 1 1 6.4 82’ 0 0 0 0
d
31.01 Eintracht Frankfurt Bayer 04 1 3 5.9 69’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Eintracht Frankfurt Tottenham 0 2 6.4 83’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Eintracht Frankfurt TSG 1899 Hoffenheim 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Qarabağ Eintracht Frankfurt 3 2 6.1 20’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 Werder Bremen Eintracht Frankfurt 3 3 Chấn thương
d
13.01 VfB Stuttgart Eintracht Frankfurt 3 2 6.1 24’ 0 0 0 0
l
09.01 Eintracht Frankfurt Borussia Dortmund 3 3 6.2 14’ 0 0 0 0
d
20.12.2025 Hamburger SV Eintracht Frankfurt 1 1 Chấn thương
d
13.12.2025 Eintracht Frankfurt Augsburg 1 0 6.7 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Barcelona Eintracht Frankfurt 2 1 6 77’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 RasenBallsport Leipzig Eintracht Frankfurt 6 0 6.4 24’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Eintracht Frankfurt Wfl Wolfsburg 1 1 6.7 62’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Eintracht Frankfurt Atalanta 0 3 5.9 69’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 1. Koln Eintracht Frankfurt 3 4 7 90’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 Eintracht Frankfurt FSV Mainz 05 1 0 7.2 25’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Napoli Eintracht Frankfurt 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Heidenheim Eintracht Frankfurt 1 1 7 65’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Eintracht Frankfurt Borussia Dortmund 1 1 7 72’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Eintracht Frankfurt St. Pauli 2 0 6.5 20’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Eintracht Frankfurt Liverpool 1 5 6.6 65’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Freiburg Eintracht Frankfurt 2 2 6.2 26’ 0 0 0 0
d
04.10.2025 Eintracht Frankfurt Bayern Munich 0 3 6.5 13’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Atletico Madrid Eintracht Frankfurt 5 1 6.3 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Borussia Monchengladbach Eintracht Frankfurt 4 6 6.3 34’ 0 0 0 0
w
21.09.2025 Eintracht Frankfurt Union Berlin 3 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Eintracht Frankfurt Galatasaray 5 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Bayer 04 Eintracht Frankfurt 3 1 Chấn thương
l
30.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Eintracht Frankfurt 1 3 Chấn thương
w
23.08.2025 Eintracht Frankfurt Werder Bremen 4 1 6.2 17’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Engers Eintracht Frankfurt 0 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Fulham Eintracht Frankfurt 1 0 0 61’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Philadelphia Union Eintracht Frankfurt 2 2 0 46’ 0 0 0 0
d
29.07.2025 Louisville City Eintracht Frankfurt 2 5 7.4 45’ 0 1 0 0
w
26.07.2025 Eintracht Frankfurt Aston Villa 2 2 Chấn thương
d
19.07.2025 FSV Frankfurt Eintracht Frankfurt 2 3 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Freiburg Eintracht Frankfurt 1 3 Chấn thương
w
11.05.2025 Eintracht Frankfurt St. Pauli 2 2 Chấn thương
d
04.05.2025 FSV Mainz 05 Eintracht Frankfurt 1 1 Chấn thương
d
26.04.2025 Eintracht Frankfurt RasenBallsport Leipzig 4 0 Chấn thương
w
20.04.2025 Augsburg Eintracht Frankfurt 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Eintracht Frankfurt Tottenham 0 1 7.3 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Eintracht Frankfurt Heidenheim 3 0 6.6 21’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Tottenham Eintracht Frankfurt 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Werder Bremen Eintracht Frankfurt 2 0 6.5 82’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close