Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Đức

Grimm Janna

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ)
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh nhật:
(20.04.2005) 21 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 0 1 0 10’ 0 0 0 0
l
15.03 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) SGS Essen Schonebeck 19/68 (Nữ) 4 0 7.9 28’ 1 0 0 0
w
22.02 Bayer Leverkusen (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) 0 1 7 45’ 0 0 0 0
w
15.02 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) Hamburger SV (Nữ) 0 4 6.3 33’ 0 0 0 0
l
08.02 Nurnberg (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) 0 3 6.6 28’ 0 0 0 0
w
04.02 Eintracht Frankfurt (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) 0 0 6 27’ 0 0 0 0
d
01.02 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) Werder Bremen (Phụ nữ) 0 0 6.4 18’ 0 0 0 0
d
20.12.2025 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) FF Usv Jena (Nữ) 5 1 6.1 18’ 0 0 0 0
w
14.12.2025 RB Leipzig (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) 2 3 0 1’ 0 0 0 0
w
07.12.2025 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 3 0 6.2 11’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn

Sự nghiệp

Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025/2026 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) Bundesliga, Nữ Bundesliga, Nữ 6.5 17 1 0 0 0
DƯỚI 17 1 0 0 0
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025/2026 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) Giải DFB Nữ Giải DFB Nữ 2 2 0 0 0
DƯỚI 2 2 0 0 0
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close