Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ba Lan

Grzesik Jan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Ba Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(21.10.1994) 31 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Zaglebie Lubin RKS Radomiak Radom 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
06.04 RKS Radomiak Radom Motor Lublin 1 1 7.5 90’ 0 0 0 0
d
20.03 Piast Gliwice RKS Radomiak Radom 3 1 6.8 45’ 0 0 0 0
l
13.03 RKS Radomiak Radom Legia Warsaw 1 1 6 90’ 0 0 0 0
d
08.03 RKS Radomiak Radom Katowice 0 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
01.03 Bruk-Bet Termalica RKS Radomiak Radom 1 1 6.3 90’ 0 0 0 0
d
22.02 Jagiellonia Bialystok RKS Radomiak Radom 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
13.02 RKS Radomiak Radom Korona Kielce 0 2 7.2 90’ 0 0 0 0
l
08.02 Rakow Czestochowa RKS Radomiak Radom 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
30.01 RKS Radomiak Radom Arka Gdynia 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
06.12.2025 Pogoń Szczecin RKS Radomiak Radom 2 2 6.7 90’ 0 1 1 0
d
28.11.2025 RKS Radomiak Radom Gornik Zabrze 4 0 7 90’ 0 0 0 0
w
23.11.2025 Lech Poznan RKS Radomiak Radom 4 1 6.2 13’ 0 0 0 0
l
07.11.2025 RKS Radomiak Radom KS Cracovia 3 0 8.9 90’ 1 1 0 0
w
03.11.2025 Lechia Gdansk RKS Radomiak Radom 1 2 8.2 90’ 0 0 0 0
w
27.10.2025 RKS Radomiak Radom Wisła Płock 1 1 7.4 90’ 0 0 0 0
d
17.10.2025 Widzew Łódź RKS Radomiak Radom 3 2 6.9 90’ 0 1 0 0
l
04.10.2025 RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin 3 1 7.5 90’ 1 0 0 0
w
29.09.2025 Motor Lublin RKS Radomiak Radom 2 2 7.8 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin 0 2 0 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Legia Warsaw RKS Radomiak Radom 4 1 5.9 90’ 0 0 0 0
l
22.08.2025 RKS Radomiak Radom Bruk-Bet Termalica 1 1 7.5 90’ 0 1 0 0
d
17.08.2025 RKS Radomiak Radom Jagiellonia Bialystok 1 2 6.9 90’ 1 0 0 0
l
08.08.2025 Korona Kielce RKS Radomiak Radom 3 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
03.08.2025 RKS Radomiak Radom Rakow Czestochowa 3 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.07.2025 RKS Radomiak Radom Stal Stalowa Wola 2 3 0 90’ 0 0 0 0
l
05.07.2025 RKS Radomiak Radom AC Omonia 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 RKS Radomiak Radom Motor Lublin 2 3 6.6 90’ 0 0 0 0
l
16.05.2025 Stal Mielec RKS Radomiak Radom 2 2 6.6 90’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 RKS Radomiak Radom Pogoń Szczecin 2 0 7.7 90’ 0 1 0 0
w
04.05.2025 Piast Gliwice RKS Radomiak Radom 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 RKS Radomiak Radom Lech Poznan 2 2 6.8 65’ 0 0 0 0
d
21.04.2025 Puszcza Niepolomice RKS Radomiak Radom 2 2 7.5 90’ 0 1 0 0
d
12.04.2025 Rakow Czestochowa RKS Radomiak Radom 2 1 Không trong danh sách
l
05.04.2025 RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close