Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Bồ Đào Nha

Guga

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Al-Najma Al-Najma
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh nhật:
(18.07.1997) 28 years
Chiều cao
168 Sm
Cân nặng
56 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 Al Nassr Al-Najma 5 2 6.2 56’ 0 0 0 0
l
12.03 Al-Najma Dhamk FC 1 3 6.9 90’ 0 0 0 0
l
06.03 Al Hilal Riyadh Al-Najma 4 0 6.2 24’ 0 0 0 0
l
28.02 Al-Najma Al-Okhdood 1 3 6.5 67’ 0 0 1 0
l
19.02 Al Ahli Jeddah Al-Najma 4 1 5.1 72’ 0 0 0 0
l
14.02 Al-Najma Al-Kholood 2 1 5.9 90’ 0 0 0 0
w
05.02 Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Al-Najma 3 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
01.02 Al Ittihad Jeddah Al-Najma 1 0 6.3 36’ 0 0 0 0
l
21.12.2025 Al-Najma Al Nassr 0 0 6.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Beijing Guoan Macarthur Sydney 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Beijing Guoan Hà Nam Tùng Sơn Long Môn 3 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Hanoi Police Beijing Guoan 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Beijing Guoan Meizhou Hakka 5 1 7.7 78’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Beijing Guoan Wofoo Tai Po 3 0 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Changchun Yatai Beijing Guoan 0 4 6.6 45’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 Beijing Guoan Qingdao Jonoon 2 4 6.8 85’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Wofoo Tai Po Beijing Guoan 3 3 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Tây Tạng Jiuniu Beijing Guoan 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Macarthur Sydney Beijing Guoan 3 0 6.3 32’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Beijing Guoan Dalian Young Boy FC 4 2 6.5 16’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 Beijing Guoan Shanghai Port 2 3 5.9 65’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Beijing Guoan Hanoi Police 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Hà Nam Tùng Sơn Long Môn Beijing Guoan 2 0 6.3 46’ 0 0 0 0
l
31.08.2025 Thành Đô Thái Sơn Beijing Guoan 6 0 6.1 69’ 0 0 0 0
l
25.08.2025 Beijing Guoan Wuhan Tam Trấn 4 0 7.8 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.08.2025 Beijing Guoan Vân Nam Duy Khuẩn 7 0 7.8 68’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Beijing Guoan 1 3 6.4 36’ 0 0 0 0
l
10.08.2025 Zhejiang Chuyên nghiệp Beijing Guoan 3 4 8 90’ 1 0 0 0
l
03.08.2025 Beijing Guoan Hổ Thiên Tân 2 2 6.3 16’ 0 0 0 0
d
26.07.2025 Chengdu Qianbao Beijing Guoan 2 0 6.1 68’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.07.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Beijing Guoan 2 2 6.5 56’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Beijing Guoan Shanghai Shenhua 1 3 7.7 90’ 1 0 0 0
l
30.06.2025 Beijing Guoan Vân Nam Duy Khuẩn 2 1 7.3 90’ 0 0 0 0
l
25.06.2025 Meizhou Hakka Beijing Guoan 0 4 7.8 60’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.06.2025 Dalian Young Boy FC Beijing Guoan 1 1 0 65’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.06.2025 Beijing Guoan Changchun Yatai 2 1 7.3 90’ 0 0 0 0
l
17.05.2025 Qingdao Jonoon Beijing Guoan 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 Beijing Guoan Tây Tạng Jiuniu 3 1 9.2 90’ 1 1 0 0
l
05.05.2025 Dalian Young Boy FC Beijing Guoan 0 2 8.6 90’ 0 1 0 0
l
01.05.2025 Shanghai Port Beijing Guoan 1 2 7.3 90’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Beijing Guoan Hà Nam Tùng Sơn Long Môn 1 0 7.5 82’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Beijing Guoan Thành Đô Thái Sơn 6 1 7.9 82’ 1 0 0 0
l
15.04.2025 Wuhan Tam Trấn Beijing Guoan 4 4 8.3 90’ 0 2 0 0
d
11.04.2025 Beijing Guoan Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 Beijing Guoan Zhejiang Chuyên nghiệp 2 0 7.9 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close