Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Tây Ban Nha

Imaz Jesus

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(26.09.1990) 35 years
Chiều cao
174 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Korona Kielce Jagiellonia Bialystok 1 1 6.2 79’ 0 0 0 0
d
04.04 Jagiellonia Bialystok Lech Poznan 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
21.03 Jagiellonia Bialystok Wisła Płock 1 2 7 90’ 0 0 0 0
l
17.03 Jagiellonia Bialystok Katowice 2 1 7 90’ 0 0 0 0
w
14.03 Jagiellonia Bialystok Piast Gliwice 1 2 7 90’ 1 0 0 0
l
06.03 Lechia Gdansk Jagiellonia Bialystok 3 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
01.03 Jagiellonia Bialystok Legia Warsaw 2 2 5 85’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Fiorentina Jagiellonia Bialystok 2 4 7.5 120’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Jagiellonia Bialystok RKS Radomiak Radom 1 1 7.3 90’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Jagiellonia Bialystok Fiorentina 0 3 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 KS Cracovia Jagiellonia Bialystok 0 0 Bị treo giò
d
07.02 Jagiellonia Bialystok Motor Lublin 4 1 7.3 87’ 1 0 1 0
w
31.01 Widzew Łódź Jagiellonia Bialystok 1 3 6.5 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AZ Alkmaar Jagiellonia Bialystok 0 0 6.5 76’ 0 0 0 0
d
11.12.2025 Jagiellonia Bialystok Rayo Vallecano 1 2 6.7 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Bruk-Bet Termalica Jagiellonia Bialystok 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Katowice Jagiellonia Bialystok 3 1 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Zaglebie Lubin Jagiellonia Bialystok 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Jagiellonia Bialystok Kuopion Palloseura 1 0 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Pogoń Szczecin Jagiellonia Bialystok 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Skendija Jagiellonia Bialystok 1 1 4.7 37’ 0 0 2 1
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Jagiellonia Bialystok Rakow Czestochowa 1 2 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Miedz Legnica Jagiellonia Bialystok 2 3 0 81’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Gornik Zabrze Jagiellonia Bialystok 2 1 7.2 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Strasbourg Jagiellonia Bialystok 1 1 6.2 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Jagiellonia Bialystok Arka Gdynia 4 0 7.5 90’ 0 1 0 0
w
05.10.2025 Jagiellonia Bialystok Korona Kielce 3 1 7.7 88’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Jagiellonia Bialystok Hamrun Spartans 1 0 7.8 85’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Lech Poznan Jagiellonia Bialystok 2 2 7.5 78’ 1 0 0 0
d
19.09.2025 Wisła Płock Jagiellonia Bialystok 0 1 7.5 90’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Piast Gliwice Jagiellonia Bialystok 1 1 7.5 90’ 1 0 1 0
d
31.08.2025 Jagiellonia Bialystok Lechia Gdansk 2 0 8 77’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Dinamo City Jagiellonia Bialystok 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Legia Warsaw Jagiellonia Bialystok 0 0 6 76’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Jagiellonia Bialystok Dinamo City 3 0 0 81’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 RKS Radomiak Radom Jagiellonia Bialystok 1 2 8.4 70’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Jagiellonia Bialystok Silkeborg 2 2 7.7 90’ 2 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Jagiellonia Bialystok KS Cracovia 5 2 7.4 45’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Silkeborg Jagiellonia Bialystok 0 1 6.6 86’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Motor Lublin Jagiellonia Bialystok 0 0 6.6 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Jagiellonia Bialystok Novi Pazar 3 1 0 66’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Jagiellonia Bialystok Teplice 0 1 Không trong danh sách
l
11.07.2025 Jagiellonia Bialystok Zaglebie Lubin 0 1 0 80’ 0 0 1 0
l
06.07.2025 Widzew Łódź Jagiellonia Bialystok 7 1 0 61’ 0 0 0 0
l
02.07.2025 Jagiellonia Bialystok Gornik Leczna 2 0 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Jagiellonia Bialystok Pogoń Szczecin 1 1 7.4 90’ 0 1 0 0
d
16.05.2025 SLASK WROCLAW Jagiellonia Bialystok 1 1 8.1 90’ 1 0 0 0
d
10.05.2025 Rakow Czestochowa Jagiellonia Bialystok 1 2 6.6 90’ 0 0 1 0
w
04.05.2025 Jagiellonia Bialystok Gornik Zabrze 1 1 7 71’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 Korona Kielce Jagiellonia Bialystok 3 1 5.9 90’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Jagiellonia Bialystok Zaglebie Lubin 1 3 6.7 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Jagiellonia Bialystok Real Betis 1 1 6.2 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Legia Warsaw Jagiellonia Bialystok 0 1 6.8 81’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Real Betis Jagiellonia Bialystok 2 0 6 74’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Jagiellonia Bialystok Piast Gliwice 1 1 7.1 90’ 0 1 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close