Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Bulgaria

Ivanov Anton

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Dobrudzha Dobrich Dobrudzha Dobrich
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Bulgaria
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(10.11.2004) 21 years
Chiều cao
176 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Dobrudzha Dobrich Levski Sofia 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Bulgaria U21 Đội tuyển U21 Azerbaijan 0 0 Trên ghế dự bị
d
27.03 Gibraltar U21 Bulgaria U21 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 CSKA Sofia Dobrudzha Dobrich 2 0 0 74’ 0 0 0 0
l
16.03 FK Arda Kardzhali Dobrudzha Dobrich 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
08.03 Dobrudzha Dobrich Beroe Stara Zagora 1 0 0 90’ 0 0 1 0
w
05.03 Lokomotiv Sofia Dobrudzha Dobrich 3 1 0 77’ 0 0 0 0
l
28.02 Dobrudzha Dobrich Cherno More Varna 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
21.02 Dobrudzha Dobrich Montana 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
16.02 Botev Vratsa Dobrudzha Dobrich 0 0 0 79’ 0 0 0 0
d
08.02 Dobrudzha Dobrich Septemvri Sofia 3 0 0 85’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Dobrudzha Dobrich Botev Vratsa 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.12.2025 CSKA Sofia 1948 Dobrudzha Dobrich 0 0 0 90’ 0 0 1 0
d
04.12.2025 Dobrudzha Dobrich Ludogorets 1945 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Slavia Sofia Dobrudzha Dobrich 3 1 0 78’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 Dobrudzha Dobrich Lokomotiv Plovdiv 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
07.11.2025 Botev Plovdiv Dobrudzha Dobrich 2 1 0 70’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Dobrudzha Dobrich Spartak Varna 2 0 Trên ghế dự bị
w
25.10.2025 Levski Sofia Dobrudzha Dobrich 3 0 0 79’ 0 0 1 0
l
19.10.2025 Dobrudzha Dobrich CSKA Sofia 0 1 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Bulgaria U21 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc 2 1 Trên ghế dự bị
l
10.10.2025 Bồ Đào Nha U21 Bulgaria U21 3 0 0 22’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Dobrudzha Dobrich FK Arda Kardzhali 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
29.09.2025 Beroe Stara Zagora Dobrudzha Dobrich 1 0 0 90’ 0 0 1 0
l
15.09.2025 Cherno More Varna Dobrudzha Dobrich 2 0 0 38’ 0 0 0 1
l
29.08.2025 Montana Dobrudzha Dobrich 1 0 0 86’ 0 0 0 0
l
24.08.2025 Dobrudzha Dobrich Botev Vratsa 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
18.08.2025 Septemvri Sofia Dobrudzha Dobrich 2 1 0 46’ 0 0 0 0
l
08.08.2025 Dobrudzha Dobrich CSKA Sofia 1948 2 1 0 90’ 1 0 1 0
w
02.08.2025 Ludogorets 1945 Dobrudzha Dobrich 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Sportist Svoge Dobrudzha Dobrich 0 3 0 90’ 0 0 0 0
w
16.05.2025 Dobrudzha Dobrich Pirin Blagoevgrad 2 1 0 23’ 0 0 0 0
w
11.05.2025 Dobrudzha Dobrich Litex Lovech 2 0 Không trong danh sách
w
08.05.2025 Dunav Ruse Dobrudzha Dobrich 1 1 Không trong danh sách
d
03.05.2025 Dobrudzha Dobrich CSKA 1948 II Sofia 4 1 Không trong danh sách
w
26.04.2025 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa Dobrudzha Dobrich 3 2 0 21’ 0 0 1 0
l
19.04.2025 Dobrudzha Dobrich Marek Dupnitsa 2 1 0 4’ 0 0 0 0
w
15.04.2025 Etar 1924 Veliko Tarnovo Dobrudzha Dobrich 0 1 0 27’ 0 0 1 0
w
08.04.2025 Dobrudzha Dobrich Botev Plovdiv II 3 1 0 19’ 0 0 0 0
w
04.04.2025 Strumska Slava Dobrudzha Dobrich 1 3 0 33’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close