Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Scotland: Scotland

Johnston Craig

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Montrose Montrose
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Scotland: Scotland
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2027
Ngày sinh nhật:
(22.12.1994) 31 years
Chiều cao
175 Sm
Cân nặng
57 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Kelty Hearts Montrose 3 1 Chấn thương
l
04.04 Kelty Hearts Queen of the South 1 1 Chấn thương
d
28.03 Hamilton Academical Kelty Hearts 1 2 Chấn thương
l
21.03 Stenhousemuir Kelty Hearts 2 0 Chấn thương
l
14.03 Kelty Hearts East Fife 1 1 Chấn thương
d
07.03 Alloa Athletic Kelty Hearts 2 1 Chấn thương
l
03.03 Montrose Kelty Hearts 1 1 Chấn thương
d
28.02 Kelty Hearts Inverness 0 0 Chấn thương
d
21.02 Cove Rangers Kelty Hearts 1 1 Chấn thương
d
14.02 Kelty Hearts Peterhead 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Đội bóng Dunfermline Kelty Hearts 2 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Kelty Hearts Hamilton Academical 0 0 Chấn thương
d
24.01 Kelty Hearts Stenhousemuir 0 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Kelty Hearts Cove Rangers 1 1 0 15’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Queen of the South Kelty Hearts 3 1 0 68’ 1 0 0 0
l
03.01 Kelty Hearts Alloa Athletic 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
27.12.2025 East Fife Kelty Hearts 0 1 0 23’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 Kelty Hearts Cove Rangers 2 5 0 90’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Peterhead Kelty Hearts 3 2 Không trong danh sách
l
06.12.2025 Kelty Hearts Montrose 0 3 0 70’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Kelty Hearts Brechin City 2 0 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Hamilton Academical Kelty Hearts 3 1 0 77’ 1 0 1 0
l
15.11.2025 Kelty Hearts Queen of the South 1 1 0 87’ 0 0 0 0
d
08.11.2025 Stenhousemuir Kelty Hearts 2 2 0 90’ 0 1 0 0
d
01.11.2025 Alloa Athletic Kelty Hearts 3 0 0 33’ 0 0 0 0
l
25.10.2025 Kelty Hearts East Fife 0 3 0 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Inverness Kelty Hearts 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
07.10.2025 Kelty Hearts Alloa Athletic 0 2 Không trong danh sách
l
04.10.2025 Kelty Hearts Peterhead 1 2 Không trong danh sách
l
27.09.2025 Cove Rangers Kelty Hearts 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Kelty Hearts Stenhousemuir 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 Queen of the South Kelty Hearts 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 East Fife Kelty Hearts 2 1 0 90’ 0 1 0 0
l
09.08.2025 Montrose Kelty Hearts 1 2 0 86’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Kelty Hearts Inverness 0 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.07.2025 Kelty Hearts Clyde 3 1 0 61’ 2 0 0 0
l
05.07.2025 Kelty Hearts Đội bóng Dunfermline 1 3 0 74’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Kelty Hearts Alloa Athletic 2 1 0 90’ 1 1 0 0
l
26.04.2025 Cove Rangers Kelty Hearts 2 2 0 90’ 1 0 0 0
d
19.04.2025 Kelty Hearts Queen of the South 1 3 0 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Inverness Kelty Hearts 0 2 0 90’ 0 0 1 0
l
05.04.2025 Kelty Hearts Dumbarton 0 6 0 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close