Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Kazakhstan

Kairov Bagdat

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Aktobe Aktobe
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Kazakhstan
Ngày sinh nhật:
(27.04.1993) 33 years
Chiều cao
179 Sm
Cân nặng
63 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04 FC Zhenis Aktobe 1 0 Không trong danh sách
l
12.04 Aktobe Caspiy Aktau 1 0 Không trong danh sách
w
21.03 Aktobe FC Yelimai 1 4 Không trong danh sách
l
16.03 Kairat Aktobe 1 0 Trên ghế dự bị
l
07.03 Aktobe Tobol Kostanay 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Quần đảo Faeroe Kazakhstan 1 0 0 88’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.11.2025 Kazakhstan Bỉ 1 1 6.7 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Aktobe Ordabasy 2 2 Không trong danh sách
d
19.10.2025 Astana Aktobe 5 3 0 90’ 0 1 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Bắc Macedonia Kazakhstan 1 1 6.3 90’ 0 0 1 0
d
10.10.2025 Kazakhstan Liechtenstein 4 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Aktobe Kyzylzhar 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
14.09.2025 Kairat Aktobe 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Bỉ Kazakhstan 6 0 Trên ghế dự bị
l
04.09.2025 Kazakhstan Wales 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Aktobe Zhetysu 3 2 0 90’ 0 0 0 0
w
17.08.2025 Aktobe Okzhetpes 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
10.08.2025 FC Yelimai Aktobe 2 1 Không trong danh sách
l
03.08.2025 Aktobe FC Zhenis 0 2 0 83’ 0 0 1 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 AC Sparta Prague Aktobe 4 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.07.2025 Aktobe Tobol Kostanay 0 0 0 90’ 0 0 1 0
d
05.07.2025 Aktobe Atyrau 2 0 0 90’ 0 0 0 0
w
29.06.2025 Turan Turkistan Aktobe 0 3 0 90’ 0 0 0 0
w
22.06.2025 Aktobe Astana 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
14.06.2025 Kyzylzhar Aktobe 1 1 0 90’ 0 0 1 0
d
30.05.2025 Aktobe Kairat 1 2 0 90’ 0 0 1 0
l
25.05.2025 Zhetysu Aktobe 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
17.05.2025 Okzhetpes Aktobe 1 3 Không trong danh sách
w
11.05.2025 Aktobe FC Yelimai 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
03.05.2025 FC Zhenis Aktobe 0 1 0 15’ 0 0 1 0
w
26.04.2025 Aktobe Ulytau FC 1 0 Trên ghế dự bị
w
19.04.2025 Tobol Kostanay Aktobe 2 0 0 51’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 FC Zhenis Aktobe 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Aktobe Kaysar 4 1 0 90’ 1 0 1 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close