Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Georgia

Kharebashvili Saba

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Đội bóng Dinamo Tbilisi Đội bóng Dinamo Tbilisi
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Georgia
Ngày sinh nhật:
(03.09.2008) 17 years
Chiều cao
184 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Đội bóng Dinamo Tbilisi Meshakhte Tkibuli 1 1 0 90’ 0 0 1 0
d
11.04 Đội bóng Dinamo Tbilisi Đội bóng Dinamo Batumi 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
07.04 Torpedo Kutaisi Đội bóng Dinamo Tbilisi 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Georgia U21 Malta U21 4 1 0 90’ 0 0 0 0
w
27.03 Georgia U21 Latvia U21 1 1 0 73’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Đội bóng Dinamo Tbilisi Dila Gori 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
15.03 Iberia 1999 Đội bóng Dinamo Tbilisi 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
11.03 Đội bóng Dinamo Tbilisi Metalurgi Rustavi 0 0 0 90’ 0 0 1 0
d
07.03 Spaeri Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 2 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Dinamo Tbilisi U19 Đội bóng đá Dinamo Minsk19 0 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Dila Gori Đội bóng Dinamo Tbilisi 2 2 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Đội bóng đá Dinamo Minsk19 Dinamo Tbilisi U19 0 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Torpedo Kutaisi 2 2 Chấn thương
d
26.11.2025 Iberia 1999 Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 0 Chấn thương
l
21.11.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Gagra 2 4 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Georgia U21 Đức U21 0 2 0 55’ 0 0 0 0
l
14.11.2025 Greece U21 Georgia U21 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Gareji Sagarejo Đội bóng Dinamo Tbilisi 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
02.11.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Telavi 3 0 Không trong danh sách
w
27.10.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi FC Kolkheti 1913 Poti 3 1 0 90’ 0 0 0 0
w
22.10.2025 Samgurali Tskhaltubo Đội bóng Dinamo Tbilisi 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Đội bóng Dinamo Batumi 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Malta U21 Georgia U21 0 5 0 90’ 1 0 0 0
w
10.10.2025 Latvia U21 Georgia U21 1 1 0 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Dila Gori 2 0 0 76’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Dinamo Tbilisi U19 Zrinjski Mostar U19 3 0 0 67’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Torpedo Kutaisi Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
19.09.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Iberia 1999 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Zrinjski Mostar U19 Dinamo Tbilisi U19 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Gagra 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Georgia U21 Bắc Ireland U21 1 1 0 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Gareji Sagarejo 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Telavi Đội bóng Dinamo Tbilisi 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
16.08.2025 FC Kolkheti 1913 Poti Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
10.08.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Samgurali Tskhaltubo 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
04.08.2025 Đội bóng Dinamo Batumi Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 4 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Georgia Cape Verde 1 1 Trên ghế dự bị
d
05.06.2025 Georgia Quần đảo Faeroe 1 0 0 11’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.05.2025 Dila Gori Đội bóng Dinamo Tbilisi 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
24.05.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Torpedo Kutaisi 2 0 0 90’ 0 0 1 0
w
20.05.2025 Iberia 1999 Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
16.05.2025 Gagra Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 1 Không trong danh sách
d
12.05.2025 Gareji Sagarejo Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 2 0 90’ 0 0 1 0
w
08.05.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Telavi 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
03.05.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi FC Kolkheti 1913 Poti 3 0 0 90’ 0 0 0 0
w
29.04.2025 Samgurali Tskhaltubo Đội bóng Dinamo Tbilisi 0 0 0 90’ 0 0 1 0
d
25.04.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Đội bóng Dinamo Batumi 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
17.04.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Dila Gori 2 1 0 90’ 0 2 0 0
w
13.04.2025 Torpedo Kutaisi Đội bóng Dinamo Tbilisi 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
09.04.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Iberia 1999 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Gagra Đội bóng Dinamo Tbilisi 0 4 0 90’ 0 1 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close