Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ukraina

Khlan Maksym

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Ukraina
Ngày sinh nhật:
(27.01.2003) 23 years
Chiều cao
170 Sm
Cân nặng
65 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Gornik Zabrze Korona Kielce 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
11.04 Legia Warsaw Gornik Zabrze 1 1 6.4 75’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Zawisza Bydgoszcz Gornik Zabrze 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Gornik Zabrze KS Cracovia 3 0 7.8 90’ 0 1 0 0
w
22.03 Widzew Łódź Gornik Zabrze 0 0 6.7 81’ 0 0 0 0
d
15.03 Gornik Zabrze Rakow Czestochowa 3 1 7.1 90’ 0 1 0 0
w
08.03 Motor Lublin Gornik Zabrze 0 0 6.5 35’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Lech Poznan Gornik Zabrze 0 1 0 76’ 0 0 2 1
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Katowice Gornik Zabrze 3 1 7 90’ 0 0 0 0
l
21.02 Gornik Zabrze Pogoń Szczecin 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
16.02 Bruk-Bet Termalica Gornik Zabrze 1 1 7.1 83’ 0 0 0 0
d
07.02 Gornik Zabrze Lech Poznan 0 1 6.3 82’ 0 0 0 0
l
31.01 Gornik Zabrze Piast Gliwice 2 1 8 90’ 1 0 0 0
w
05.12.2025 Lechia Gdansk Gornik Zabrze 5 2 6.1 83’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Lechia Gdansk Gornik Zabrze 1 3 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 RKS Radomiak Radom Gornik Zabrze 4 0 6.3 52’ 0 0 0 0
l
21.11.2025 Gornik Zabrze Wisła Płock 1 1 7 69’ 0 0 0 0
d
07.11.2025 Zaglebie Lubin Gornik Zabrze 2 0 5.8 66’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 Gornik Zabrze Arka Gdynia 5 1 0 90’ 0 0 0 0
w
26.10.2025 Gornik Zabrze Jagiellonia Bialystok 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
18.10.2025 Korona Kielce Gornik Zabrze 1 1 6.5 45’ 0 0 0 0
d
05.10.2025 Gornik Zabrze Legia Warsaw 3 1 7.2 83’ 1 0 0 0
w
27.09.2025 KS Cracovia Gornik Zabrze 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Legia Warsaw II Gornik Zabrze 0 3 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Gornik Zabrze Widzew Łódź 3 2 6.3 23’ 0 0 0 0
w
15.09.2025 Rakow Czestochowa Gornik Zabrze 0 1 Trên ghế dự bị
w
30.08.2025 Gornik Zabrze Motor Lublin 0 1 6.3 28’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Gornik Zabrze Katowice 3 0 Không trong danh sách
w
17.08.2025 Pogoń Szczecin Gornik Zabrze 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 GKS Tychy Lechia Gdansk 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Lechia Gdansk Katowice 2 3 7.8 66’ 1 0 0 0
l
17.05.2025 Pogoń Szczecin Lechia Gdansk 3 3 6.8 83’ 0 0 0 0
d
11.05.2025 Lechia Gdansk Korona Kielce 3 2 6.8 89’ 0 0 1 0
l
04.05.2025 KS Cracovia Lechia Gdansk 0 2 8 90’ 1 0 0 0
l
26.04.2025 Lechia Gdansk Piast Gliwice 3 1 7.6 90’ 0 1 0 0
l
21.04.2025 Legia Warsaw Lechia Gdansk 2 1 6.1 56’ 0 0 1 0
l
14.04.2025 Lechia Gdansk Stal Mielec 3 2 6.8 68’ 0 0 0 0
l
04.04.2025 Widzew Łódź Lechia Gdansk 2 0 6.3 83’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close