Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Cameroon: Cameroon

Kingue Steve

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Cameroon: Cameroon
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(23.01.2000) 26 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
79 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Zaglebie Lubin RKS Radomiak Radom 1 0 Trên ghế dự bị
l
06.04 RKS Radomiak Radom Motor Lublin 1 1 Bị treo giò
d
20.03 Piast Gliwice RKS Radomiak Radom 3 1 5.9 90’ 0 0 1 0
l
13.03 RKS Radomiak Radom Legia Warsaw 1 1 6.3 90’ 0 0 1 0
d
08.03 RKS Radomiak Radom Katowice 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
01.03 Bruk-Bet Termalica RKS Radomiak Radom 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
22.02 Jagiellonia Bialystok RKS Radomiak Radom 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
13.02 RKS Radomiak Radom Korona Kielce 0 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
08.02 Rakow Czestochowa RKS Radomiak Radom 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
30.01 RKS Radomiak Radom Arka Gdynia 0 0 6.7 90’ 0 0 1 0
d
06.12.2025 Pogoń Szczecin RKS Radomiak Radom 2 2 7 90’ 0 0 0 0
d
28.11.2025 RKS Radomiak Radom Gornik Zabrze 4 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
23.11.2025 Lech Poznan RKS Radomiak Radom 4 1 5.5 90’ 0 0 0 0
l
07.11.2025 RKS Radomiak Radom KS Cracovia 3 0 6.7 90’ 0 0 0 0
w
03.11.2025 Lechia Gdansk RKS Radomiak Radom 1 2 7.5 90’ 0 0 0 0
w
27.10.2025 RKS Radomiak Radom Wisła Płock 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
17.10.2025 Widzew Łódź RKS Radomiak Radom 3 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
04.10.2025 RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin 3 1 8.4 90’ 1 0 0 0
w
29.09.2025 Motor Lublin RKS Radomiak Radom 2 2 6.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin 0 2 0 120’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Legia Warsaw RKS Radomiak Radom 4 1 Trên ghế dự bị
l
22.08.2025 RKS Radomiak Radom Bruk-Bet Termalica 1 1 Trên ghế dự bị
d
17.08.2025 RKS Radomiak Radom Jagiellonia Bialystok 1 2 Trên ghế dự bị
l
08.08.2025 Korona Kielce RKS Radomiak Radom 3 0 6.6 46’ 0 0 1 0
l
03.08.2025 RKS Radomiak Radom Rakow Czestochowa 3 1 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.07.2025 RKS Radomiak Radom Stal Stalowa Wola 2 3 Không trong danh sách
l
05.07.2025 RKS Radomiak Radom AC Omonia 2 1 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 RKS Radomiak Radom Motor Lublin 2 3 Trên ghế dự bị
l
16.05.2025 Stal Mielec RKS Radomiak Radom 2 2 7 45’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 RKS Radomiak Radom Pogoń Szczecin 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
w
04.05.2025 Piast Gliwice RKS Radomiak Radom 0 0 Không trong danh sách
d
27.04.2025 RKS Radomiak Radom Lech Poznan 2 2 Trên ghế dự bị
d
21.04.2025 Puszcza Niepolomice RKS Radomiak Radom 2 2 6 18’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Rakow Czestochowa RKS Radomiak Radom 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin 0 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close