Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Đức

Kolle Niklas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(17.11.1999) 26 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Hansa Rostock SSV Ulm 1846 5 1 0 90’ 0 0 0 0
l
08.04 VfB Stuttgart II SSV Ulm 1846 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
05.04 SSV Ulm 1846 Verl 1 0 0 90’ 1 0 0 0
w
21.03 Energie Cottbus SSV Ulm 1846 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
15.03 SSV Ulm 1846 Ingolstadt 1 3 0 90’ 0 0 0 0
l
07.03 Schweinfurt 05 SSV Ulm 1846 3 2 0 90’ 0 0 0 0
l
03.03 SSV Ulm 1846 TSG 1899 Hoffenheim II 1 3 0 90’ 0 0 0 0
l
28.02 Jahn Regensburg SSV Ulm 1846 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
21.02 SSV Ulm 1846 1. Saarbrucken 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
15.02 SSV Ulm 1846 Alemannia Aachen 1 3 0 90’ 0 0 0 0
l
06.02 Waldhof Mannheim SSV Ulm 1846 2 1 Không trong danh sách
l
01.02 SSV Ulm 1846 MSV Duisburg 1 0 0 78’ 0 0 1 0
w
24.01 Erzgebirge Aue SSV Ulm 1846 0 3 0 90’ 0 0 1 0
w
17.01 SSV Ulm 1846 Wehen Wiesbaden 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 Rot-Weiss Essen SSV Ulm 1846 3 2 0 90’ 0 1 1 0
l
12.12.2025 SSV Ulm 1846 VfL Osnabruck 3 5 0 90’ 0 0 1 0
l
06.12.2025 Viktoria Koln SSV Ulm 1846 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
29.11.2025 SSV Ulm 1846 1860 Munchen 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Havelse SSV Ulm 1846 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Rheindorf Altach SSV Ulm 1846 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 SSV Ulm 1846 Hansa Rostock 0 5 Không trong danh sách
l
01.11.2025 SSV Ulm 1846 VfB Stuttgart II 1 3 Trên ghế dự bị
l
25.10.2025 Verl SSV Ulm 1846 5 0 0 90’ 0 0 0 0
l
19.10.2025 SSV Ulm 1846 Energie Cottbus 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
04.10.2025 Ingolstadt SSV Ulm 1846 4 1 0 90’ 0 0 0 0
l
01.10.2025 SSV Ulm 1846 Schweinfurt 05 5 1 0 90’ 2 0 0 0
w
28.09.2025 TSG 1899 Hoffenheim II SSV Ulm 1846 1 1 0 15’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 SSV Ulm 1846 Jahn Regensburg 2 1 0 90’ 0 1 0 0
w
16.09.2025 1. Saarbrucken SSV Ulm 1846 3 1 0 45’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Alemannia Aachen SSV Ulm 1846 1 3 Không trong danh sách
w
31.08.2025 SSV Ulm 1846 Waldhof Mannheim 1 2 Không trong danh sách
l
23.08.2025 MSV Duisburg SSV Ulm 1846 2 1 0 29’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 SSV Ulm 1846 Elversberg 0 1 5.8 22’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 SSV Ulm 1846 Erzgebirge Aue 1 0 0 90’ 0 1 0 0
w
03.08.2025 Wehen Wiesbaden SSV Ulm 1846 3 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 SSV Ulm 1846 Zurich 3 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 VfL Osnabruck Verl 0 3 0 90’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Rot-Weiss Essen VfL Osnabruck 3 1 0 65’ 0 0 0 0
l
02.05.2025 VfL Osnabruck Viktoria Koln 2 0 0 90’ 0 0 1 0
l
27.04.2025 Alemannia Aachen VfL Osnabruck 1 0 0 29’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 VfL Osnabruck Ingolstadt 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Dynamo Dresden VfL Osnabruck 0 1 0 79’ 0 0 1 0
l
09.04.2025 VfL Osnabruck Hansa Rostock 0 1 0 45’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 1. Saarbrucken VfL Osnabruck 1 1 0 79’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close