Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hy Lạp

Kosidis Michalis

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Hy Lạp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(09.02.2002) 24 years
Chiều cao
191 Sm
Cân nặng
85 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Zaglebie Lubin RKS Radomiak Radom 1 0 6.3 18’ 0 0 0 0
w
07.04 Arka Gdynia Zaglebie Lubin 3 1 6 25’ 0 0 0 0
l
20.03 Motor Lublin Zaglebie Lubin 1 0 6.3 15’ 0 0 0 0
l
15.03 Zaglebie Lubin Lech Poznan 0 1 6 46’ 0 0 0 0
l
07.03 Piast Gliwice Zaglebie Lubin 1 3 7.1 30’ 1 0 1 0
w
02.03 Zaglebie Lubin Wisła Płock 2 0 6.7 27’ 0 0 0 0
w
23.02 Lechia Gdansk Zaglebie Lubin 0 2 0 2’ 0 0 1 0
w
14.02 Zaglebie Lubin Rakow Czestochowa 0 0 6.6 46’ 0 0 0 0
d
06.02 Korona Kielce Zaglebie Lubin 1 2 6.8 65’ 0 0 0 0
w
30.01 Zaglebie Lubin Katowice 0 2 5.8 90’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Zaglebie Lubin Widzew Łódź 2 1 6.2 17’ 0 0 0 0
w
30.11.2025 Zaglebie Lubin Jagiellonia Bialystok 0 0 6.4 14’ 0 0 0 0
d
24.11.2025 Pogoń Szczecin Zaglebie Lubin 5 1 6.7 14’ 0 0 0 0
l
07.11.2025 Zaglebie Lubin Gornik Zabrze 2 0 5.9 21’ 0 0 0 0
w
03.11.2025 KS Cracovia Zaglebie Lubin 0 0 6.1 30’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Widzew Łódź Zaglebie Lubin 1 0 0 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Bruk-Bet Termalica Zaglebie Lubin 1 1 6.1 16’ 0 0 0 0
d
19.10.2025 Zaglebie Lubin Legia Warsaw 3 1 6.6 29’ 0 0 0 0
w
04.10.2025 RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin 3 1 6.1 37’ 0 0 0 0
l
29.09.2025 Zaglebie Lubin Arka Gdynia 4 0 5.6 24’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin 0 2 0 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Zaglebie Lubin Motor Lublin 2 2 7.5 28’ 1 0 0 0
d
12.09.2025 Lech Poznan Zaglebie Lubin 1 2 7.8 34’ 1 0 1 0
w
30.08.2025 Zaglebie Lubin Piast Gliwice 2 2 7.6 90’ 1 0 0 0
d
25.08.2025 Wisła Płock Zaglebie Lubin 2 1 6.9 81’ 0 0 0 0
l
15.08.2025 Zaglebie Lubin Lechia Gdansk 6 2 7.6 90’ 1 1 0 0
w
10.08.2025 Rakow Czestochowa Zaglebie Lubin 0 0 7.1 89’ 0 0 0 0
d
01.08.2025 Zaglebie Lubin Korona Kielce 1 1 7.3 25’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.07.2025 Jagiellonia Bialystok Zaglebie Lubin 0 1 0 64’ 0 0 0 0
w
05.07.2025 Odra Opole Zaglebie Lubin 1 2 Trên ghế dự bị
w
02.07.2025 AEK Athens Zulte Waregem 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
28.06.2025 Wisla Krakow Puszcza Niepolomice 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Puszcza Niepolomice SLASK WROCLAW 1 1 Trên ghế dự bị
d
19.05.2025 Widzew Łódź Puszcza Niepolomice 2 0 0 9’ 0 0 0 0
l
12.05.2025 Puszcza Niepolomice Stal Mielec 2 3 Không trong danh sách
l
03.05.2025 Lech Poznan Puszcza Niepolomice 8 1 Không trong danh sách
l
25.04.2025 Puszcza Niepolomice Pogoń Szczecin 4 5 6.6 25’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Puszcza Niepolomice RKS Radomiak Radom 2 2 6.1 28’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Katowice Puszcza Niepolomice 3 1 6.3 34’ 0 0 0 0
l
07.04.2025 Puszcza Niepolomice Rakow Czestochowa 1 1 6.4 46’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close