Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Bờ Biển Ngà

Kouadio Christ

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Bờ Biển Ngà
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(23.12.2000) 25 years
Chiều cao
170 Sm
Cân nặng
65 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 OFK Beograd Radnik Surdulica 0 0 Trên ghế dự bị
d
05.04 Radnik Surdulica Đội bóng Đỏ Zvezda 1 2 6.1 90’ 0 0 0 0
l
20.03 Spartak Subotica Radnik Surdulica 1 3 Trên ghế dự bị
l
14.03 Radnik Surdulica Javor Ivanjica 1 1 Trên ghế dự bị
d
08.03 Radnik Surdulica Radnicki Nis 2 2 Trên ghế dự bị
d
02.03 IMT Novi Beograd Radnik Surdulica 0 0 Trên ghế dự bị
d
21.02 Radnik Surdulica Napredak Krusevac 2 1 6.3 57’ 0 0 0 0
l
15.02 Radnicki 1923 Radnik Surdulica 0 0 6 28’ 0 0 0 0
d
07.02 Radnik Surdulica Partizan Belgrade 2 3 Trên ghế dự bị
l
31.01 Zeleznicar Pancevo Radnik Surdulica 1 0 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn

Sự nghiệp

Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025/2026 Radnik Surdulica Radnik Surdulica Superliga Superliga 6.1 3 0 0 0 0
2025/2026 CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Superliga Superliga 6.4 17 0 2 3 0
2024 CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Superliga Superliga 6.9 2 0 0 1 0
2024 CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Liga 2 Liga 2 29 2 0 4 0
2023 CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Liga 2 Liga 2 22 1 0 3 0
2020 AC Savoia 1908 AC Savoia 1908 Giải Serie D, Bảng G Giải Serie D, Bảng G 1 0 0 0 0
DƯỚI 74 3 2 11 0
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025/2026 CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Cúp quốc gia Rumania Cúp quốc gia Rumania 2 0 0 0 0
DƯỚI 2 0 0 0 0
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.

Chuyển khoản

Ngày tháng Từ Loại chuyển khoản Đến Phí chuyển nhượng
30 Một 2026 CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Đã ký Radnik Surdulica Radnik Surdulica
30K €
04 Tám 2024 Cầu thủ tự do CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti -
25 Tám 2023 Cho vay CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti -
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close