Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

15

Đan Mạch

Kruse David

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Goteborg Goteborg
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đan Mạch
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2028
Ngày sinh nhật:
(15.05.2002) 24 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Goteborg Hacken 0 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
06.04 Elfsborg Goteborg 2 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Valerenga Goteborg 3 3 0 90’ 1 0 0 0
d
23.03 Goteborg Oddevold 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Sirius Goteborg 1 0 0 120’ 0 0 0 0
l
08.03 Goteborg Đegerfors 3 1 0 90’ 0 0 0 0
w
28.02 Trelleborgs Goteborg 0 4 0 90’ 0 0 1 0
w
21.02 Goteborg Ôstersunds 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Goteborg IFK Norrkoping 2 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
02.11.2025 Djurgardens Goteborg 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
26.10.2025 Halmstads Goteborg 0 3 6.8 90’ 0 0 0 0
w
20.10.2025 Goteborg Mjallby 0 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
05.10.2025 Goteborg Hammarby 1 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
29.09.2025 Osters Goteborg 0 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
21.09.2025 Goteborg Brommapojkarna 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
15.09.2025 Hacken Goteborg 1 2 7 90’ 0 0 0 0
w
30.08.2025 Goteborg IFK Varnamo 1 0 8.4 90’ 0 1 0 0
w
24.08.2025 Malmo Goteborg 0 0 6.4 90’ 0 0 1 0
d
17.08.2025 Goteborg AIK 2 1 7.1 90’ 0 0 1 0
w
11.08.2025 GAIS Goteborg 0 1 Bị treo giò
w
04.08.2025 Goteborg Đegerfors 3 0 7.2 90’ 0 0 1 0
w
28.07.2025 Elfsborg Goteborg 4 3 6.2 90’ 0 0 1 0
l
20.07.2025 Sirius Goteborg 0 1 8 90’ 1 0 0 0
w
12.07.2025 Goteborg Elfsborg 1 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
06.07.2025 Goteborg Sirius 3 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
29.06.2025 AIK Goteborg 3 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.06.2025 Goteborg Osters 3 3 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Brommapojkarna Goteborg 1 3 7 90’ 0 0 0 0
w
25.05.2025 Goteborg Malmo 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
19.05.2025 Đegerfors Goteborg 1 3 7.4 90’ 0 0 1 0
w
15.05.2025 Goteborg Osters 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
12.05.2025 Goteborg Djurgardens 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Mjallby Goteborg 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
28.04.2025 Goteborg GAIS 1 1 7.8 90’ 1 0 0 0
d
24.04.2025 IFK Norrkoping Goteborg 2 3 7.2 90’ 0 0 0 0
w
20.04.2025 Goteborg Hacken 2 3 6.7 90’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 IFK Varnamo Goteborg 0 1 7.4 78’ 0 0 0 0
w
05.04.2025 Goteborg Halmstads 1 0 7.4 80’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close