Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Trung Quốc

Liu Qiwei

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Thành Đô Thái Sơn Thành Đô Thái Sơn
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Trung Quốc
Ngày sinh nhật:
(21.12.2005) 20 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Thành Đô Thái Sơn Shanghai Port 1 1 Trên ghế dự bị
d
11.04 Hà Nam Tùng Sơn Long Môn Thành Đô Thái Sơn 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Trung Quốc U23 Việt Nam U22 1 0 7 90’ 2/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Vân Nam Duy Khuẩn Thành Đô Thái Sơn 4 0 Trên ghế dự bị
l
14.03 Thành Đô Thái Sơn Beijing Guoan 2 1 Trên ghế dự bị
w
07.03 Thành Đô Thái Sơn Thành phố Shenyang 3 0 Trên ghế dự bị
w
22.11.2025 Wuhan Tam Trấn Thành Đô Thái Sơn 1 5 Trên ghế dự bị
w
01.11.2025 Thành Đô Thái Sơn Hổ Thiên Tân 2 1 Không trong danh sách
w
26.10.2025 Thành Đô Thái Sơn Shanghai Port 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Thành Đ Thái Sơn B Shenzhen 2028 FC 5 0 6.8 90’ 1/1 0 0
l
19.10.2025 Guizhou Zhucheng Athletic Thành Đ Thái Sơn B 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Zhejiang Chuyên nghiệp Thành Đô Thái Sơn 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Thành Đ Thái Sơn B Câu lạc bộ bóng đá Quảng Tây Hằng Trần 0 0 7.2 90’ 3/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Thành Đô Thái Sơn Vân Nam Duy Khuẩn 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Chengdu Rongcheng B Thành Đ Thái Sơn B 0 0 6.9 90’ 2/2 0 0
d
21.09.2025 Shenzhen 2028 FC Thành Đ Thái Sơn B 0 1 7.2 90’ 3/3 0 0
l
14.09.2025 Thành Đ Thái Sơn B Guizhou Zhucheng Athletic 0 2 6.6 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Shanghai Shenhua Thành Đô Thái Sơn 3 3 Trên ghế dự bị
d
31.08.2025 Thành Đô Thái Sơn Beijing Guoan 6 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Câu lạc bộ bóng đá Quảng Tây Hằng Trần Thành Đ Thái Sơn B 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Thành Đô Thái Sơn Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 3 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Thành Đ Thái Sơn B Chengdu Rongcheng B 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Tây Tạng Jiuniu Thành Đô Thái Sơn 1 3 Trên ghế dự bị
w
09.08.2025 Thành Đô Thái Sơn Changchun Yatai 2 1 Trên ghế dự bị
w
02.08.2025 Chengdu Qianbao Thành Đô Thái Sơn 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Tây Giang Liên Thắng Thành Đ Thái Sơn B 1 3 7.4 90’ 2/3 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.07.2025 Thành Đô Thái Sơn Meizhou Hakka 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Thành Đ Thái Sơn B Xi'an Chóngdé Nhóm Hải 1 1 6.5 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Dalian Young Boy FC Thành Đô Thái Sơn 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Cảng Thượng Hải B Thành Đ Thái Sơn B 2 0 4.8 90’ 0/2 1 0
l
12.07.2025 Thành Đ Thái Sơn B Langfang Glory City FC 3 0 7.4 90’ 4/4 1 0
l
06.07.2025 Viện Công nghệ Bắc Kinh Thành Đ Thái Sơn B 1 1 6.9 90’ 3/4 0 0
d
02.07.2025 Thành Đ Thái Sơn B Trường Xuất Vân 4 1 7 90’ 3/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.06.2025 Hà Nam Tùng Sơn Long Môn Thành Đô Thái Sơn 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 Thành Đ Thái Sơn B Tai An Thiên Khoáng 4 1 6.8 90’ 3/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.06.2025 Thành Đô Thái Sơn Wuhan Tam Trấn 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.06.2025 Vô Tích Vũ Cầu Thành Đ Thái Sơn B 0 0 7 90’ 1/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.06.2025 Thành Đô Thái Sơn Chengdu Qianbao 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.06.2025 Thành Đ Thái Sơn B Rizhao Yuqi 2 2 5.8 90’ 0/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.06.2025 Hổ Thiên Tân Thành Đô Thái Sơn 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Hubeistar Thành Đ Thái Sơn B 1 2 6.6 90’ 1/2 0 0
l
31.05.2025 Nantong Haimen Codion Thành Đ Thái Sơn B 4 4 Không trong danh sách
d
26.05.2025 Thành Đ Thái Sơn B Tây Giang Liên Thắng 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Shanghai Port Thành Đô Thái Sơn 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Xi'an Chóngdé Nhóm Hải Thành Đ Thái Sơn B 1 1 6.8 90’ 3/4 0 0
d
11.05.2025 Thành Đ Thái Sơn B Cảng Thượng Hải B 1 2 5.5 90’ 0/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Thành Đô Thái Sơn Zhejiang Chuyên nghiệp 4 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Langfang Glory City FC Thành Đ Thái Sơn B 0 1 6.7 90’ 1/1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.05.2025 Vân Nam Duy Khuẩn Thành Đô Thái Sơn 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Thành Đ Thái Sơn B Viện Công nghệ Bắc Kinh 1 0 6.8 90’ 1/1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Thành Đô Thái Sơn Qingdao Jonoon 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Trường Xuất Vân Thành Đ Thái Sơn B 2 0 5.9 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Thành Đô Thái Sơn Shanghai Shenhua 0 1 Không trong danh sách
l
19.04.2025 Beijing Guoan Thành Đô Thái Sơn 6 1 Không trong danh sách
l
15.04.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Thành Đô Thái Sơn 1 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Tai An Thiên Khoáng Thành Đ Thái Sơn B 0 1 8 90’ 5/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Thành Đô Thái Sơn Tây Tạng Jiuniu 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 Thành Đ Thái Sơn B Vô Tích Vũ Cầu 1 1 7.3 90’ 4/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Changchun Yatai Thành Đô Thái Sơn 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Rizhao Yuqi Thành Đ Thái Sơn B 0 2 7.2 90’ 2/2 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close