Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

19

Đức

Loffelsend Jasper

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
San Diego FC San Diego FC
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(10.09.1997) 28 years
Chiều cao
180 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 KS Wieczysta Krakow LKS Łódź 0 2 0 53’ 1 0 0 0
l
21.03 LKS Łódź Ruch Chorzów 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
15.03 LKS Łódź Odra Opole 1 1 0 72’ 0 0 0 0
d
09.03 KSP Polonia Warszawa LKS Łódź 0 1 0 71’ 0 1 0 0
l
28.02 LKS Łódź Miedz Legnica 0 0 0 65’ 0 0 0 0
d
23.02 Stal Mielec LKS Łódź 1 2 0 73’ 1 0 0 0
l
14.02 LKS Łódź Chrobry Glogow 1 3 0 46’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 LKS Łódź Wisla Krakow 1 1 0 75’ 0 0 0 0
d
30.11.2025 Znicz Pruszków LKS Łódź 1 1 0 90’ 1 0 0 0
d
23.11.2025 Gornik Leczna LKS Łódź 1 2 0 81’ 0 1 0 0
l
08.11.2025 LKS Łódź Puszcza Niepolomice 0 3 0 63’ 0 0 1 0
l
03.11.2025 LKS Łódź SLASK WROCLAW 2 1 0 83’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 LKS Łódź Katowice 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Pogon Siedlce LKS Łódź 3 1 0 64’ 0 0 1 0
l
18.10.2025 Stal Rzeszow LKS Łódź 1 4 0 72’ 0 1 0 0
l
05.10.2025 LKS Łódź GKS Tychy 3 1 0 90’ 1 0 0 0
l
29.09.2025 Pogon Grodzisk Mazowiecki LKS Łódź 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 LKS Łódź Chrobry Glogow 5 3 0 75’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 LKS Łódź KS Wieczysta Krakow 0 0 0 79’ 0 0 1 0
d
14.09.2025 Ruch Chorzów LKS Łódź 2 1 0 90’ 1 0 0 0
l
31.08.2025 Odra Opole LKS Łódź 1 1 0 79’ 0 1 0 0
d
23.08.2025 LKS Łódź KSP Polonia Warszawa 2 2 0 46’ 0 0 0 0
d
19.08.2025 Miedz Legnica LKS Łódź 2 1 0 84’ 0 0 1 0
l
15.08.2025 LKS Łódź Stal Mielec 2 0 0 90’ 0 0 1 0
l
09.08.2025 Chrobry Glogow LKS Łódź 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
01.08.2025 LKS Łódź Polonia Bytom 5 0 0 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Lửa Chicago San Diego FC 1 2 Trên ghế dự bị
w
05.07.2025 San Diego FC Houston Dynamo 3 4 Trên ghế dự bị
l
28.06.2025 Dallas San Diego FC 2 3 6.9 20’ 0 0 0 0
w
25.06.2025 Vancouver Whitecaps San Diego FC 3 5 Trên ghế dự bị
w
14.06.2025 Minnesota United San Diego FC 2 4 0 1’ 0 0 0 0
w
31.05.2025 San Diego FC Ô tô đánh Austin 2 0 Trên ghế dự bị
w
28.05.2025 Seattle Sounders San Diego FC 1 0 0 10’ 0 0 0 0
l
24.05.2025 San Diego FC Los Angeles Galaxy 2 1 Trên ghế dự bị
w
17.05.2025 San Diego FC Sporting Kansas City 0 0 Không trong danh sách
d
14.05.2025 San Diego FC Colorado Rapids 2 0 Không trong danh sách
w
10.05.2025 Saint Louis City SC San Diego FC 1 2 Không trong danh sách
w
03.05.2025 San Diego FC Dallas 5 0 Trên ghế dự bị
w
26.04.2025 San Diego FC Real Salt Lake 1 3 6.4 14’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Charlotte FC San Diego FC 3 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Colorado Rapids San Diego FC 3 2 6.6 69’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 San Diego FC Seattle Sounders 3 0 8.5 55’ 0 1 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close