Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ba Lan

Lukoszek Kamil

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Ba Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(04.04.2002) 24 years
Chiều cao
175 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Gornik Zabrze Korona Kielce 1 0 6.5 27’ 0 0 0 0
w
11.04 Legia Warsaw Gornik Zabrze 1 1 0 6’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Zawisza Bydgoszcz Gornik Zabrze 0 1 0 28’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Gornik Zabrze KS Cracovia 3 0 Trên ghế dự bị
w
22.03 Widzew Łódź Gornik Zabrze 0 0 Trên ghế dự bị
d
15.03 Gornik Zabrze Rakow Czestochowa 3 1 Trên ghế dự bị
w
08.03 Motor Lublin Gornik Zabrze 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Lech Poznan Gornik Zabrze 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Katowice Gornik Zabrze 3 1 Không trong danh sách
l
21.02 Gornik Zabrze Pogoń Szczecin 0 1 Không trong danh sách
l
16.02 Bruk-Bet Termalica Gornik Zabrze 1 1 Không trong danh sách
d
07.02 Gornik Zabrze Lech Poznan 0 1 6.5 44’ 0 0 0 0
l
31.01 Gornik Zabrze Piast Gliwice 2 1 0 1’ 0 0 0 0
w
05.12.2025 Lechia Gdansk Gornik Zabrze 5 2 6.3 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Lechia Gdansk Gornik Zabrze 1 3 0 3’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 RKS Radomiak Radom Gornik Zabrze 4 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
21.11.2025 Gornik Zabrze Wisła Płock 1 1 8.2 22’ 0 1 0 0
d
07.11.2025 Zaglebie Lubin Gornik Zabrze 2 0 6.3 25’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 Gornik Zabrze Arka Gdynia 5 1 0 1’ 0 0 0 0
w
26.10.2025 Gornik Zabrze Jagiellonia Bialystok 2 1 Trên ghế dự bị
w
18.10.2025 Korona Kielce Gornik Zabrze 1 1 0 10’ 0 0 0 0
d
05.10.2025 Gornik Zabrze Legia Warsaw 3 1 Trên ghế dự bị
w
27.09.2025 KS Cracovia Gornik Zabrze 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Legia Warsaw II Gornik Zabrze 0 3 0 90’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Gornik Zabrze Widzew Łódź 3 2 Trên ghế dự bị
w
15.09.2025 Rakow Czestochowa Gornik Zabrze 0 1 Trên ghế dự bị
w
30.08.2025 Gornik Zabrze Motor Lublin 0 1 6.7 13’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Gornik Zabrze Katowice 3 0 6.3 15’ 0 0 0 0
w
17.08.2025 Pogoń Szczecin Gornik Zabrze 0 3 Trên ghế dự bị
w
08.08.2025 Gornik Zabrze Bruk-Bet Termalica 0 1 Trên ghế dự bị
l
02.08.2025 Lech Poznan Gornik Zabrze 2 1 6.6 68’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Karvina Gornik Zabrze 0 1 Không trong danh sách
w
08.07.2025 Viktoria Plzen Gornik Zabrze 2 1 0 34’ 0 0 0 0
l
05.07.2025 Gornik Zabrze Aris Limassol 4 0 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Gornik Zabrze Korona Kielce 1 1 0 6’ 0 1 0 0
d
17.05.2025 Piast Gliwice Gornik Zabrze 2 0 6.5 65’ 0 0 0 0
l
09.05.2025 Gornik Zabrze SLASK WROCLAW 2 0 6.5 26’ 0 0 0 0
w
04.05.2025 Jagiellonia Bialystok Gornik Zabrze 1 1 0 9’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 Gornik Zabrze Widzew Łódź 0 0 Trên ghế dự bị
d
22.04.2025 Stal Mielec Gornik Zabrze 0 0 Không trong danh sách
d
11.04.2025 Zaglebie Lubin Gornik Zabrze 2 1 Không trong danh sách
l
06.04.2025 Gornik Zabrze Legia Warsaw 1 2 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close