Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ba Lan

Makowski Tomasz

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Ba Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(19.07.1999) 26 years
Chiều cao
181 Sm
Cân nặng
72 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Arka Gdynia Zaglebie Lubin 3 1 Không trong danh sách
l
20.03 Motor Lublin Zaglebie Lubin 1 0 Không trong danh sách
l
15.03 Zaglebie Lubin Lech Poznan 0 1 Không trong danh sách
l
07.03 Piast Gliwice Zaglebie Lubin 1 3 Không trong danh sách
w
02.03 Zaglebie Lubin Wisła Płock 2 0 Không trong danh sách
w
23.02 Lechia Gdansk Zaglebie Lubin 0 2 0 2’ 0 0 0 0
w
14.02 Zaglebie Lubin Rakow Czestochowa 0 0 Trên ghế dự bị
d
06.02 Korona Kielce Zaglebie Lubin 1 2 Không trong danh sách
w
30.01 Zaglebie Lubin Katowice 0 2 Không trong danh sách
l
06.12.2025 Zaglebie Lubin Widzew Łódź 2 1 8.2 45’ 0 1 0 0
w
30.11.2025 Zaglebie Lubin Jagiellonia Bialystok 0 0 0 3’ 0 0 0 0
d
24.11.2025 Pogoń Szczecin Zaglebie Lubin 5 1 Trên ghế dự bị
l
07.11.2025 Zaglebie Lubin Gornik Zabrze 2 0 0 1’ 0 0 0 0
w
03.11.2025 KS Cracovia Zaglebie Lubin 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Widzew Łódź Zaglebie Lubin 1 0 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Bruk-Bet Termalica Zaglebie Lubin 1 1 7 86’ 0 0 0 0
d
19.10.2025 Zaglebie Lubin Legia Warsaw 3 1 7.7 90’ 0 0 0 0
w
04.10.2025 RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin 3 1 6.5 45’ 0 0 0 0
l
29.09.2025 Zaglebie Lubin Arka Gdynia 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin 0 2 0 120’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Zaglebie Lubin Motor Lublin 2 2 Trên ghế dự bị
d
12.09.2025 Lech Poznan Zaglebie Lubin 1 2 Trên ghế dự bị
w
30.08.2025 Zaglebie Lubin Piast Gliwice 2 2 Trên ghế dự bị
d
25.08.2025 Wisła Płock Zaglebie Lubin 2 1 Không trong danh sách
l
15.08.2025 Zaglebie Lubin Lechia Gdansk 6 2 Trên ghế dự bị
w
10.08.2025 Rakow Czestochowa Zaglebie Lubin 0 0 7.8 51’ 0 0 0 0
d
01.08.2025 Zaglebie Lubin Korona Kielce 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.07.2025 Jagiellonia Bialystok Zaglebie Lubin 0 1 Không trong danh sách
w
05.07.2025 Odra Opole Zaglebie Lubin 1 2 Không trong danh sách
w
29.06.2025 Zaglebie Lubin Wisła Płock 0 2 0 46’ 0 0 0 0
l
21.06.2025 Zaglebie Lubin Kosice 3 2 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.06.2025 Zaglebie Lubin II NKP Podhale 1 3 Không trong danh sách
l
15.06.2025 NKP Podhale Zaglebie Lubin II 2 3 Không trong danh sách
l
07.06.2025 KS Skra Częstochowa Zaglebie Lubin II 1 3 Không trong danh sách
l
30.05.2025 Zaglebie Lubin II Swit Skolwin 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Zaglebie Lubin KS Cracovia 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 GKS Jastrzebie Zaglebie Lubin II 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Motor Lublin Zaglebie Lubin 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Zaglebie Lubin II Podbeskidzie Bielsko-Biała 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Zaglebie Lubin Widzew Łódź 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Pogon Grodzisk Mazowiecki Zaglebie Lubin II 2 0 Không trong danh sách
l
04.05.2025 Zaglebie Lubin II Olimpia Elblag 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 SLASK WROCLAW Zaglebie Lubin 3 1 6.3 73’ 0 0 0 0
l
28.04.2025 Zaglebie Lubin Stal Mielec 2 2 6.2 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Hutnik Nowa Huta Zaglebie Lubin II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Jagiellonia Bialystok Zaglebie Lubin 1 3 6.8 19’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Zaglebie Lubin II KKS 1925 Kalisz 2 0 0 46’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 LKS Łódź II Zaglebie Lubin II 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Zaglebie Lubin Gornik Zabrze 2 1 0 9’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 Rekord Bielsko-Biała Zaglebie Lubin II 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Zaglebie Lubin II Polonia Bytom 0 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close