Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Na Uy

Markovic Eman

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Katowice Katowice
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Na Uy
Ngày sinh nhật:
(08.05.1999) 27 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Lech Poznan Katowice 3 3 8.3 90’ 2 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Rakow Czestochowa Katowice 4 4 0 58’ 1 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Katowice Wisła Płock 1 0 6.6 24’ 0 0 1 0
w
21.03 KS Cracovia Katowice 1 0 6.3 23’ 0 0 0 0
l
17.03 Jagiellonia Bialystok Katowice 2 1 6.1 45’ 0 0 1 0
l
14.03 Katowice Lechia Gdansk 2 0 Trên ghế dự bị
w
08.03 RKS Radomiak Radom Katowice 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Katowice Widzew Łódź 1 1 0 53’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Katowice Gornik Zabrze 3 1 0 7’ 0 0 0 0
w
22.02 Arka Gdynia Katowice 2 1 6.4 27’ 0 0 0 0
l
13.02 Katowice Legia Warsaw 1 1 6.4 23’ 0 0 0 0
d
08.02 Katowice Widzew Łódź 1 0 6.1 20’ 0 0 0 0
w
30.01 Zaglebie Lubin Katowice 0 2 0 1’ 0 0 0 0
w
07.12.2025 Rakow Czestochowa Katowice 1 0 5.6 26’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Katowice Jagiellonia Bialystok 3 1 0 15’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Katowice Pogoń Szczecin 2 0 6.3 65’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 Katowice Piast Gliwice 1 3 6.6 79’ 0 0 0 0
l
31.10.2025 Bruk-Bet Termalica Katowice 0 3 8.7 29’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 LKS Łódź Katowice 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Katowice Korona Kielce 1 0 6 46’ 0 0 0 0
w
17.10.2025 Motor Lublin Katowice 2 5 7.1 64’ 0 0 0 0
w
05.10.2025 Katowice Lech Poznan 0 1 5.9 67’ 0 0 0 0
l
26.09.2025 Wisła Płock Katowice 1 1 6.2 63’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Katowice Wisła Płock 4 2 0 65’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Katowice KS Cracovia 0 3 6.3 14’ 0 0 0 0
l
12.09.2025 Lechia Gdansk Katowice 2 0 0 1’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Malmo Goteborg 0 0 Không trong danh sách
d
17.08.2025 Goteborg AIK 2 1 Không trong danh sách
l
11.08.2025 GAIS Goteborg 0 1 Không trong danh sách
l
04.08.2025 Goteborg Đegerfors 3 0 Không trong danh sách
l
28.07.2025 Elfsborg Goteborg 4 3 Không trong danh sách
l
20.07.2025 Sirius Goteborg 0 1 Không trong danh sách
l
12.07.2025 Goteborg Elfsborg 1 2 Không trong danh sách
l
06.07.2025 Goteborg Sirius 3 1 7.1 78’ 0 0 0 0
l
29.06.2025 AIK Goteborg 3 0 5.6 69’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.06.2025 Goteborg Osters 3 3 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Brommapojkarna Goteborg 1 3 7.3 70’ 0 1 0 0
l
25.05.2025 Goteborg Malmo 1 0 6.4 70’ 0 0 0 0
l
19.05.2025 Đegerfors Goteborg 1 3 6.4 33’ 0 0 0 0
l
15.05.2025 Goteborg Osters 0 1 6.2 84’ 0 0 1 0
l
12.05.2025 Goteborg Djurgardens 1 2 7.1 90’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Mjallby Goteborg 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
28.04.2025 Goteborg GAIS 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
24.04.2025 IFK Norrkoping Goteborg 2 3 7.4 87’ 0 1 0 0
l
20.04.2025 Goteborg Hacken 2 3 6.4 79’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 IFK Varnamo Goteborg 0 1 6.8 31’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Goteborg Halmstads 1 0 7.1 63’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close