Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Brazil - Brazil

Marlon

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Brazil - Brazil
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(07.09.1995) 30 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
81 Kilôgam
Giá trị thị trường
€3.03m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 LNZ Shakhtar Donetsk 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Shakhtar Donetsk AZ Alkmaar 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Shakhtar Donetsk Rukh Vinnyky 3 0 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Shakhtar Donetsk Lech Poznan 1 2 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Shakhtar Donetsk Metallist 1925 1 0 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Lech Poznan Shakhtar Donetsk 1 3 6.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 Oleksandriya Shakhtar Donetsk 0 1 Trên ghế dự bị
w
27.02 Shakhtar Donetsk FC Veres Rivne 1 0 Trên ghế dự bị
w
22.02 Shakhtar Donetsk Karpaty Lviv 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Shakhtar Donetsk Rijeka 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Shakhtar Donetsk Epicentr 5 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Hamrun Spartans Shakhtar Donetsk 0 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Kolos-Kovalivka Shakhtar Donetsk 0 0 Chấn thương
d
01.12.2025 Shakhtar Donetsk Kryvbas 2 2 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Shamrock Rovers Shakhtar Donetsk 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Obolon Kyiv Shakhtar Donetsk 0 6 0 70’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 Shakhtar Donetsk SC Poltava 7 1 0 85’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Shakhtar Donetsk Breidablik UBK 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 3 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Dynamo Kyiv Shakhtar Donetsk 2 1 0 5’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Shakhtar Donetsk FK Kudrivka 4 0 0 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Shakhtar Donetsk Legia Warsaw 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Polissya Zhytomyr Shakhtar Donetsk 0 0 0 65’ 0 0 0 0
d
05.10.2025 Shakhtar Donetsk LNZ 1 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Aberdeen Shakhtar Donetsk 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Rukh Vinnyky Shakhtar Donetsk 0 4 Trên ghế dự bị
w
22.09.2025 Shakhtar Donetsk Zorya Luhansk 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Polissya Stavky Shakhtar Donetsk 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Metallist 1925 Shakhtar Donetsk 1 1 Không trong danh sách
d
31.08.2025 Shakhtar Donetsk Oleksandriya 2 0 0 4’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Servette Shakhtar Donetsk 1 2 6.8 21’ 0 0 0 0
w
21.08.2025 Shakhtar Donetsk Servette 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 FC Veres Rivne Shakhtar Donetsk 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Shakhtar Donetsk Panathinaikos 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Karpaty Lviv Shakhtar Donetsk 3 3 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Panathinaikos Shakhtar Donetsk 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Epicentr Shakhtar Donetsk 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Shakhtar Donetsk Besiktas 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.06.2025 Los Angeles Vancouver Whitecaps 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.06.2025 Los Angeles Flamengo 1 1 7.9 46’ 0 0 0 0
d
20.06.2025 Los Angeles Esperance ST 0 1 7.6 11’ 0 0 0 0
l
16.06.2025 Chelsea Los Angeles 2 0 0 4’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Los Angeles Sporting Kansas City 3 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.05.2025 Los Angeles Club America 2 1 6.5 15’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 CF Montreal Los Angeles 2 2 Trên ghế dự bị
d
18.05.2025 Los Angeles Galaxy Los Angeles 2 2 6.6 16’ 0 0 0 0
d
14.05.2025 Los Angeles Seattle Sounders 4 0 7 90’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Vancouver Whitecaps Los Angeles 2 2 Trên ghế dự bị
d
03.05.2025 Los Angeles Houston Dynamo 2 0 6.6 16’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Los Angeles Saint Louis City SC 2 2 6.7 82’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Portland Timbers Los Angeles 3 3 6.2 90’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Los Angeles Động đất San Jose 2 1 6.6 24’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 Inter Miami Los Angeles 3 1 6.1 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Houston Dynamo Los Angeles 1 0 7.1 69’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.04.2025 Los Angeles Inter Miami 1 0 0 1’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close