Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Luxembourg

Martins Christopher

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Spartak Moscow Spartak Moscow
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Luxembourg
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(19.02.1997) 29 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Spartak Moscow Lokomotiv Moscow 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Luxembourg Malta 3 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
26.03 Malta Luxembourg 0 2 5.7 88’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Orenburg Spartak Moscow 0 2 0 3’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Spartak Moscow Dynamo Moscow 1 0 0 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Zenit St. Petersburg Spartak Moscow 2 0 6 59’ 0 0 0 0
l
09.03 Spartak Moscow Akron Tolyatti 4 3 7 63’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Dynamo Moscow Spartak Moscow 5 2 0 38’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.03 Sochi Spartak Moscow 2 3 0 11’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 Spartak Moscow Dynamo Moscow 1 1 6.4 17’ 0 0 0 0
d
29.11.2025 Baltika Kaliningrad Spartak Moscow 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Lokomotiv Moscow Spartak Moscow 2 3 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Spartak Moscow CSKA Moskva 1 0 6 15’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Bắc Ireland Luxembourg 1 0 5.3 90’ 0 0 0 0
l
14.11.2025 Luxembourg Đức 0 2 6 79’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Akhmat Spartak Moscow 1 2 0 8’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Spartak Moscow Lokomotiv Moscow 3 1 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Krasnodar Spartak Moscow 2 1 6.4 46’ 0 0 1 0
l
25.10.2025 Spartak Moscow Orenburg 1 0 6.8 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 FC Dynamo-Makhachkala Spartak Moscow 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Spartak Moscow Rostov 1 1 6.8 74’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Slovakia Luxembourg 2 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
10.10.2025 Đức Luxembourg 4 0 6.2 78’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 CSKA Moskva Spartak Moscow 3 2 0 3’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Pari Nizhny Novgorod Spartak Moscow 1 2 0 46’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Spartak Moscow Pari Nizhny Novgorod 3 0 0 9’ 0 0 0 0
w
21.09.2025 Spartak Moscow Krylia Sovetov 2 1 6.9 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Spartak Moscow Rostov 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Dynamo Moscow Spartak Moscow 2 2 7.7 64’ 0 0 1 0
d
30.08.2025 Spartak Moscow Sochi 2 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Spartak Moscow Pari Nizhny Novgorod 4 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Rubin Kazan Spartak Moscow 0 2 8.1 83’ 1 0 0 0
w
16.08.2025 Spartak Moscow Zenit St. Petersburg 2 2 7.2 77’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Spartak Moscow FC Dynamo-Makhachkala 1 1 0 15’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Lokomotiv Moscow Spartak Moscow 4 2 6.8 70’ 1 0 0 0
l
03.08.2025 Akron Tolyatti Spartak Moscow 1 1 6.8 86’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Rostov Spartak Moscow 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Spartak Moscow Spartak Subotica 4 1 0 90’ 0 0 0 0
w
06.07.2025 Spartak Moscow Krylia Sovetov 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
29.06.2025 Spartak Moscow Torpedo Moscow 3 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Spartak Moscow Khimki 5 0 Không trong danh sách
w
18.05.2025 Krylia Sovetov Spartak Moscow 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Spartak Moscow Rostov 1 2 0 81’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Dynamo Moscow Spartak Moscow 2 0 7 45’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Fakel Voronezh Spartak Moscow 0 0 7 78’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.04.2025 Spartak Moscow Dynamo Moscow 2 1 0 78’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Spartak Moscow CSKA Moskva 1 2 6.3 90’ 0 0 1 0
l
19.04.2025 Akron Tolyatti Spartak Moscow 2 3 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04.2025 Spartak Moscow Ural 3 0 0 46’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Spartak Moscow FC Dynamo-Makhachkala 1 2 6 90’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Rostov Spartak Moscow 0 3 7.5 90’ 1 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close