Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

22

Bỉ

Mignolet Simon

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Brugge Brugge
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Bỉ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(06.03.1988) 38 years
Chiều cao
193 Sm
Cân nặng
87 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.17m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Sint-Truidense Brugge 1 2 Chấn thương
w
06.04 Brugge Anderlecht 4 2 5.9 90’ 4/6 0 0
w
22.03 Brugge Mechelen 4 1 6.6 90’ 0/1 0 0
w
14.03 K.V.C. Westerlo Brugge 1 2 7 90’ 3/4 0 0
w
08.03 Brugge Anderlecht 2 2 7.1 90’ 3/5 0 0
d
01.03 R. Charleroi S.C. Brugge 1 2 6.6 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Atletico Madrid Brugge 4 1 4.8 90’ 1/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Brugge Oud-Heverlee Leuven 2 1 6.8 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Brugge Atletico Madrid 3 3 6.2 90’ 2/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Cercle Brugge Brugge 1 2 6.8 90’ 4/5 0 0
w
08.02 Brugge Stade Liège 3 0 6.5 90’ 0/0 0 0
w
01.02 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Brugge 1 0 6.7 90’ 4/5 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Brugge Olympique de Marseille 3 0 9 90’ 9/9 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Brugge Zulte Waregem 4 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.01 Kairat Brugge 1 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 Brugge UR La Louviere Centre 2 3 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 R. Charleroi S.C. Brugge 2 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.12.2025 Genk Brugge 3 5 Chấn thương
w
21.12.2025 Brugge Gent 2 1 Chấn thương
w
14.12.2025 FCV Dender EH Brugge 1 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Brugge Arsenal 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Sint-Truidense Brugge 3 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Oud-Heverlee Leuven Brugge 1 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Brugge Antwerp Hoàng gia 0 1 8.3 46’ 2/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Sporting Clube de Portugal Brugge 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Brugge R. Charleroi S.C. 1 0 Chấn thương
w
09.11.2025 Anderlecht Brugge 1 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Brugge Barcelona 3 3 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Brugge FCV Dender EH 2 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Brugge Eendracht Aalst Lede 6 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Antwerp Hoàng gia Brugge 0 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Bayern Munich Brugge 4 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Oud-Heverlee Leuven Brugge 0 1 Chấn thương
w
05.10.2025 Brugge Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 1 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Atalanta Brugge 2 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Stade Liège Brugge 1 2 Chấn thương
w
21.09.2025 Brugge Sint-Truidense 2 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Brugge AS Monaco 4 1 6.2 19’ 1/1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 UR La Louviere Centre Brugge 1 0 Trên ghế dự bị
l
31.08.2025 Gent Brugge 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Brugge Rangers 6 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Brugge K.V.C. Westerlo 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.08.2025 Rangers Brugge 1 3 6.7 90’ 0/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Zulte Waregem Brugge 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Brugge RB Salzburg 3 2 6.2 90’ 1/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Brugge Cercle Brugge 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 RB Salzburg Brugge 0 1 7.9 90’ 5/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.08.2025 Mechelen Brugge 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.07.2025 Brugge Rakow Czestochowa 1 1 Trên ghế dự bị
d
06.07.2025 Rangers Brugge 2 2 0 46’ 0/0 0 0
d
28.06.2025 Brugge Kortrijk 2 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Brugge Antwerp Hoàng gia 1 1 Trên ghế dự bị
d
18.05.2025 Anderlecht Brugge 1 3 Trên ghế dự bị
w
11.05.2025 Genk Brugge 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Brugge Anderlecht 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Brugge Gent 4 1 Không trong danh sách
w
27.04.2025 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Brugge 0 0 Không trong danh sách
d
24.04.2025 Brugge Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 0 1 6.4 90’ 2/3 0 0
l
20.04.2025 Gent Brugge 0 5 6.7 46’ 0/0 0 0
w
13.04.2025 Brugge Genk 1 0 7.2 90’ 3/3 0 0
w
06.04.2025 Antwerp Hoàng gia Brugge 2 3 6.7 90’ 2/4 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close