Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Georgia

Morchiladze Tornike

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Rijeka Rijeka
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Georgia
Ngày sinh nhật:
(10.01.2002) 24 years
Chiều cao
171 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Rijeka Osijek 0 2 6.3 22’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Rijeka Slaven Belupo 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Slaven Belupo Rijeka 0 2 Trên ghế dự bị
w
22.03 HNK Gorica Rijeka 4 0 6 56’ 0 0 0 0
l
15.03 Rijeka NK Istra 1961 0 2 6.6 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Rijeka Strasbourg 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 HNK Vukovar '91 Rijeka 0 1 5.5 74’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Rijeka Hajduk Split 3 2 0 17’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Rijeka NK Lokomotiva 2 0 5.8 78’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Rijeka AC Omonia 3 1 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Hajduk Split Rijeka 1 0 6.2 13’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 AC Omonia Rijeka 0 1 4.3 16’ 0 0 2 1
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Rijeka NK Varaždin 3 1 Trên ghế dự bị
w
08.02 Rijeka Đội bóng Dinamo Zagreb 0 0 6.5 46’ 0 0 0 0
d
01.02 Osijek Rijeka 1 0 6.4 45’ 0 0 0 0
l
24.01 Rijeka Slaven Belupo 2 2 7.5 46’ 0 0 1 0
d
14.12.2025 NK Istra 1961 Rijeka 1 2 8.1 25’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Dila Gori Đội bóng Dinamo Tbilisi 2 2 Không trong danh sách
d
30.11.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Torpedo Kutaisi 2 2 0 77’ 0 0 1 0
d
26.11.2025 Iberia 1999 Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 0 0 89’ 0 0 0 0
l
21.11.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Gagra 2 4 0 90’ 1 0 0 0
l
07.11.2025 Gareji Sagarejo Đội bóng Dinamo Tbilisi 0 1 0 82’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Telavi 3 0 0 59’ 1 0 0 0
l
27.10.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi FC Kolkheti 1913 Poti 3 1 0 90’ 1 1 0 0
l
22.10.2025 Samgurali Tskhaltubo Đội bóng Dinamo Tbilisi 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Đội bóng Dinamo Batumi 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
03.10.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Dila Gori 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Torpedo Kutaisi Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 1 0 90’ 1 0 0 0
d
19.09.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Iberia 1999 2 1 0 45’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Gagra 0 1 0 88’ 0 0 0 0
l
29.08.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Gareji Sagarejo 0 0 0 79’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Telavi Đội bóng Dinamo Tbilisi 0 0 0 74’ 0 0 1 0
d
16.08.2025 FC Kolkheti 1913 Poti Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 3 0 75’ 2 0 0 0
l
10.08.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Samgurali Tskhaltubo 1 1 0 24’ 1 0 0 0
d
04.08.2025 Đội bóng Dinamo Batumi Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.06.2025 Georgia U21 Bồ Đào Nha U21 0 4 0 6’ 0 0 0 0
l
14.06.2025 Pháp U21 Georgia U21 3 2 Trên ghế dự bị
l
11.06.2025 Ba Lan U21 Georgia U21 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.06.2025 Georgia U21 România U21 0 1 0 31’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.05.2025 Dila Gori Đội bóng Dinamo Tbilisi 2 1 Không trong danh sách
l
24.05.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Torpedo Kutaisi 2 0 0 90’ 1 0 0 1
l
20.05.2025 Iberia 1999 Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 0 0 90’ 0 0 1 0
l
16.05.2025 Gagra Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
12.05.2025 Gareji Sagarejo Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
08.05.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Telavi 2 1 0 90’ 1 0 0 0
l
03.05.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi FC Kolkheti 1913 Poti 3 0 0 67’ 1 0 0 0
l
29.04.2025 Samgurali Tskhaltubo Đội bóng Dinamo Tbilisi 0 0 0 87’ 0 0 0 0
d
25.04.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Đội bóng Dinamo Batumi 1 1 0 90’ 1 0 1 0
d
17.04.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Dila Gori 2 1 0 90’ 1 0 0 0
l
13.04.2025 Torpedo Kutaisi Đội bóng Dinamo Tbilisi 2 0 0 45’ 0 0 0 0
l
09.04.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Iberia 1999 1 2 0 46’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Gagra Đội bóng Dinamo Tbilisi 0 4 0 59’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close