Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ba Lan

Mrozek Bartosz

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Lech Poznan Lech Poznan
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Ba Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(23.02.2000) 26 years
Chiều cao
191 Sm
Cân nặng
79 Kilôgam
Giá trị thị trường
€3.46m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Lech Poznan Katowice 3 3 6.7 90’ 5/8 0 0
d
04.04 Jagiellonia Bialystok Lech Poznan 0 0 7.5 90’ 3/3 0 0
d
22.03 Lech Poznan Bruk-Bet Termalica 4 1 7 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Shakhtar Donetsk Lech Poznan 1 2 6.8 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Zaglebie Lubin Lech Poznan 0 1 7.5 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Lech Poznan Shakhtar Donetsk 1 3 6.1 90’ 4/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Widzew Łódź Lech Poznan 2 1 6.1 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Lech Poznan Gornik Zabrze 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Lech Poznan Rakow Czestochowa 4 3 6.4 90’ 4/7 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Lech Poznan Kuopion Palloseura 1 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Korona Kielce Lech Poznan 1 2 6.2 90’ 0/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Kuopion Palloseura Lech Poznan 0 2 6.4 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Lech Poznan Piast Gliwice 3 0 8 90’ 6/6 0 0
w
07.02 Gornik Zabrze Lech Poznan 0 1 7.7 90’ 4/4 0 0
w
31.01 Lech Poznan Lechia Gdansk 1 3 7.1 90’ 6/9 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Sigma Olomouc Lech Poznan 1 2 6.6 90’ 1/2 0 0
w
11.12.2025 Lech Poznan FSV Mainz 05 1 1 7.2 90’ 4/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 KS Cracovia Lech Poznan 2 2 7 90’ 4/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Piast Gliwice Lech Poznan 0 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Wisła Płock Lech Poznan 0 0 7 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Lech Poznan Lausanne-Sport 2 0 8.2 90’ 6/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Lech Poznan RKS Radomiak Radom 4 1 7.3 90’ 4/5 0 0
w
09.11.2025 Arka Gdynia Lech Poznan 3 1 6.4 90’ 4/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Rayo Vallecano Lech Poznan 3 2 5.8 90’ 3/6 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Lech Poznan Motor Lublin 2 2 6.2 90’ 1/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Gryf 95 Slupsk Lech Poznan 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Legia Warsaw Lech Poznan 0 0 7.6 90’ 4/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Lincoln Red Imps Lech Poznan 2 1 5.8 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Lech Poznan Pogoń Szczecin 2 2 6.8 90’ 4/6 0 0
d
05.10.2025 Katowice Lech Poznan 0 1 7.6 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Lech Poznan Rapid Wien 4 1 6.5 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Lech Poznan Jagiellonia Bialystok 2 2 6.4 90’ 1/3 0 0
d
12.09.2025 Lech Poznan Zaglebie Lubin 1 2 6.1 90’ 2/4 0 0
l
31.08.2025 Lech Poznan Widzew Łódź 2 1 6.8 90’ 2/3 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Genk Lech Poznan 1 2 7.4 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Rakow Czestochowa Lech Poznan 0 0 7.2 90’ 5/7 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Lech Poznan Genk 1 5 7.2 90’ 7/12 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Lech Poznan Korona Kielce 1 1 6.5 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Đội bóng Đỏ Zvezda Lech Poznan 1 1 0 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Piast Gliwice Lech Poznan 0 0 6.8 90’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 Lech Poznan Đội bóng Đỏ Zvezda 1 3 0 90’ 4/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Lech Poznan Gornik Zabrze 2 1 6.4 90’ 0/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Breidablik UBK Lech Poznan 0 1 0 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 Lech Poznan Banik Ostrava 1 2 0 90’ 0/0 0 0
l
28.06.2025 Lech Poznan Chrobry Glogow 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Phần Lan Ba Lan 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.06.2025 Ba Lan Moldova 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Lech Poznan Piast Gliwice 1 0 7.4 90’ 4/4 0 0
w
18.05.2025 Katowice Lech Poznan 2 2 6.1 90’ 1/3 0 0
d
11.05.2025 Legia Warsaw Lech Poznan 0 1 7.2 90’ 3/3 0 0
w
03.05.2025 Lech Poznan Puszcza Niepolomice 8 1 8.3 90’ 8/9 0 0
w
27.04.2025 RKS Radomiak Radom Lech Poznan 2 2 5.7 90’ 1/3 0 0
d
21.04.2025 Lech Poznan KS Cracovia 2 1 6.7 90’ 2/3 0 0
w
13.04.2025 Motor Lublin Lech Poznan 1 2 7.8 90’ 5/6 0 0
w
05.04.2025 Lech Poznan Korona Kielce 2 0 7.9 90’ 5/5 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close