Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nam Phi

Nguse Lungelo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Lamontville Mũi tên Vàng Lamontville Mũi tên Vàng
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Nam Phi
Ngày sinh nhật:
(11.01.1999) 27 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Orlando Pirates Lamontville Mũi tên Vàng 5 0 Trên ghế dự bị
l
22.03 Lamontville Mũi tên Vàng Sekhukhune United 1 0 6.6 64’ 0 0 0 0
w
18.03 Lamontville Mũi tên Vàng Stellenbosch 1 1 7 16’ 0 1 0 0
d
14.03 Marumo Gallants Lamontville Mũi tên Vàng 1 2 7 45’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Lamontville Mũi tên Vàng Đội bóng thành phố Durban 2024 1 1 6.1 45’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Mamelodi Sundowns Lamontville Mũi tên Vàng 2 1 0 8’ 0 0 0 0
l
28.02 Lamontville Mũi tên Vàng Chippa United 0 0 6.5 27’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Lamontville Mũi tên Vàng Stellenbosch 1 0 0 9’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.02 Magesi FC Lamontville Mũi tên Vàng 0 2 6 18’ 0 0 0 0
w
30.01 Richards Bay Lamontville Mũi tên Vàng 2 2 7.1 82’ 1 0 0 0
d
02.12.2025 Lamontville Mũi tên Vàng AmaZulu 0 1 0 6’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Kaizer Chiefs Lamontville Mũi tên Vàng 0 0 0 5’ 0 0 0 0
d
23.11.2025 TS Galaxy FC Lamontville Mũi tên Vàng 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Marumo Gallants 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Orlando Pirates 1 3 Không trong danh sách
l
02.11.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Marumo Gallants 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Lamontville Mũi tên Vàng TS Galaxy FC 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Stellenbosch Lamontville Mũi tên Vàng 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Sekhukhune United 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Lamontville Mũi tên Vàng ORBIT College 3 0 Không trong danh sách
w
24.09.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Mamelodi Sundowns 1 0 Không trong danh sách
w
17.09.2025 Thành phố Polokwane Lamontville Mũi tên Vàng 2 1 Không trong danh sách
l
24.05.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Sekhukhune United 3 2 Không trong danh sách
w
17.05.2025 Richards Bay Lamontville Mũi tên Vàng 0 0 Không trong danh sách
d
13.05.2025 Orlando Pirates Lamontville Mũi tên Vàng 3 0 Không trong danh sách
l
06.05.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Orlando Pirates 1 2 Không trong danh sách
l
03.05.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Stellenbosch 0 3 Không trong danh sách
l
26.04.2025 Lamontville Mũi tên Vàng AmaZulu 0 1 Không trong danh sách
l
19.04.2025 Marumo Gallants Lamontville Mũi tên Vàng 1 1 Không trong danh sách
d
05.04.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Chippa United 0 0 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close