Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nhật Bản

Nishihara Motoki

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Nhật Bản
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(16.12.2006) 19 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05 Fagiano Okayama Shimizu S-Pulse 2 0 Không trong danh sách
l
10.05 Shimizu S-Pulse Avispa Fukuoka 1 1 Không trong danh sách
d
06.05 Shimizu S-Pulse Cerezo Osaka 1 1 Không trong danh sách
d
02.05 Kyoto Sanga Shimizu S-Pulse 1 2 Không trong danh sách
w
29.04 Shimizu S-Pulse V-Varen Nagasaki 1 2 Không trong danh sách
l
25.04 Shimizu S-Pulse Nagoya Grampus 0 2 Không trong danh sách
l
11.04 Sanfrecce Hiroshima Shimizu S-Pulse 1 1 Không trong danh sách
d
05.04 V-Varen Nagasaki Shimizu S-Pulse 0 3 Không trong danh sách
w
01.04 Vissel Kobe Shimizu S-Pulse 2 0 Không trong danh sách
l
22.03 Shimizu S-Pulse Sanfrecce Hiroshima 3 1 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn

Sự nghiệp

Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2026 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse Giải bóng J.League Giải bóng J.League 6.4 1 0 0 0 0
2025 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse Giải bóng J.League Giải bóng J.League 6.4 12 0 0 0 0
2024 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse J.League 2 J.League 2 16 2 0 1 0
DƯỚI 29 2 0 1 0
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025 Nhật Bản U20 Nhật Bản U20 Giải bóng đá Toulon Giải bóng đá Toulon 6.5 3 1 0 0 0
2025 Nhật Bản U20 Nhật Bản U20 U20 AFC Asian Cup U20 AFC Asian Cup 1 1 0 0 0
DƯỚI 4 2 0 0 0
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close