Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ireland: Ireland

Nugent Darragh

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Ireland: Ireland
Ngày sinh nhật:
(01.03.2001) 25 years
Chiều cao
183 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 St Patrick's Athletic Shamrock Rovers 0 1 6.4 12’ 0 0 0 0
w
06.04 Dundalk St Patrick's Athletic 2 0 6.8 46’ 0 0 0 0
l
03.04 St Patrick's Athletic Sligo Rovers 4 1 8.1 90’ 1 0 0 0
l
20.03 Waterford St Patrick's Athletic 0 2 7.8 90’ 0 0 0 0
l
16.03 St Patrick's Athletic Đội bóng thành phố Derry 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
13.03 St Patrick's Athletic Drogheda United 4 1 7.1 62’ 0 0 0 0
l
06.03 Shelbourne St Patrick's Athletic 2 3 7.5 90’ 0 0 0 0
l
02.03 St Patrick's Athletic Galway United FC 1 0 6.8 21’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Shamrock Rovers Hamrun Spartans 3 1 Trên ghế dự bị
w
11.12.2025 Breidablik UBK Shamrock Rovers 3 1 Trên ghế dự bị
l
27.11.2025 Shamrock Rovers Shakhtar Donetsk 1 2 6.2 69’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Shamrock Rovers Cork City 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 AEK Athens Shamrock Rovers 1 1 5.9 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Shamrock Rovers Sligo Rovers 1 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
29.10.2025 Shamrock Rovers Galway United FC 1 0 Trên ghế dự bị
w
26.10.2025 Đội bóng thành phố Derry Shamrock Rovers 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Shamrock Rovers Celje 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 St Patrick's Athletic Shamrock Rovers 1 0 6 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 AC Sparta Prague Shamrock Rovers 4 1 6 60’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Shamrock Rovers Bohemian Dublin 2 1 0 8’ 0 0 0 0
w
22.09.2025 Waterford Shamrock Rovers 1 2 6.3 90’ 0 0 0 0
w
19.09.2025 Cork City Shamrock Rovers 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Drogheda United Shamrock Rovers 1 1 0 30’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Shamrock Rovers Drogheda United 2 1 6.4 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Shamrock Rovers Santa Clara 0 0 0 61’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.08.2025 Shamrock Rovers Shelbourne 0 0 6.2 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Santa Clara Shamrock Rovers 1 2 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Shamrock Rovers Thị xã Longford 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Shamrock Rovers Ballkani 4 0 0 19’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Galway United FC Shamrock Rovers 0 0 6.9 65’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Ballkani Shamrock Rovers 1 0 0 60’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Shamrock Rovers Đội bóng thành phố Derry 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Shamrock Rovers St Joseph's 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 Sligo Rovers Shamrock Rovers 2 2 Trên ghế dự bị
d
27.06.2025 Shamrock Rovers Waterford 1 0 0 2’ 0 0 0 0
w
23.06.2025 Bohemian Dublin Shamrock Rovers 2 0 Trên ghế dự bị
l
20.06.2025 Shamrock Rovers Cork City 4 1 Không trong danh sách
w
16.06.2025 Drogheda United Shamrock Rovers 1 2 6.6 46’ 0 0 0 0
w
13.06.2025 Shelbourne Shamrock Rovers 1 2 Trên ghế dự bị
w
30.05.2025 Shamrock Rovers Galway United FC 0 0 Trên ghế dự bị
d
23.05.2025 Đội bóng thành phố Derry Shamrock Rovers 1 2 6.8 64’ 0 0 0 0
w
19.05.2025 Shamrock Rovers St Patrick's Athletic 4 0 7.9 68’ 0 0 0 0
w
16.05.2025 Waterford Shamrock Rovers 1 3 6.8 69’ 0 0 0 0
w
09.05.2025 Shamrock Rovers Drogheda United 3 0 6.6 85’ 0 0 0 0
w
05.05.2025 Shamrock Rovers Sligo Rovers 2 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
02.05.2025 Cork City Shamrock Rovers 1 1 Không trong danh sách
d
25.04.2025 Shamrock Rovers Shelbourne 2 2 Trên ghế dự bị
d
21.04.2025 Shamrock Rovers Bohemian Dublin 2 3 6.2 19’ 0 0 0 0
l
18.04.2025 St Patrick's Athletic Shamrock Rovers 2 2 6.4 34’ 0 0 0 0
d
14.04.2025 Shamrock Rovers Cork City 4 1 7 26’ 0 0 0 0
w
11.04.2025 Shamrock Rovers Waterford 2 0 Không trong danh sách
w
04.04.2025 Galway United FC Shamrock Rovers 0 1 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close