Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Brazil - Brazil

Pedrinho

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Brazil - Brazil
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(13.04.1998) 28 years
Chiều cao
172 Sm
Cân nặng
65 Kilôgam
Giá trị thị trường
€7.11m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 LNZ Shakhtar Donetsk 2 2 0 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Shakhtar Donetsk AZ Alkmaar 3 0 9.1 89’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Shakhtar Donetsk Rukh Vinnyky 3 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Shakhtar Donetsk Lech Poznan 1 2 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Shakhtar Donetsk Metallist 1925 1 0 0 64’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Lech Poznan Shakhtar Donetsk 1 3 7.6 88’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 Oleksandriya Shakhtar Donetsk 0 1 0 89’ 0 0 0 0
w
27.02 Shakhtar Donetsk FC Veres Rivne 1 0 0 90’ 0 0 1 0
w
22.02 Shakhtar Donetsk Karpaty Lviv 3 0 0 85’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Shakhtar Donetsk Rijeka 0 0 6.8 89’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Shakhtar Donetsk Epicentr 5 0 0 64’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Hamrun Spartans Shakhtar Donetsk 0 2 7.6 67’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Kolos-Kovalivka Shakhtar Donetsk 0 0 0 45’ 0 0 0 0
d
01.12.2025 Shakhtar Donetsk Kryvbas 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Shamrock Rovers Shakhtar Donetsk 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Obolon Kyiv Shakhtar Donetsk 0 6 Không trong danh sách
w
09.11.2025 Shakhtar Donetsk SC Poltava 7 1 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Shakhtar Donetsk Breidablik UBK 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 3 1 0 75’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Dynamo Kyiv Shakhtar Donetsk 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Shakhtar Donetsk FK Kudrivka 4 0 0 62’ 0 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Shakhtar Donetsk Legia Warsaw 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Polissya Zhytomyr Shakhtar Donetsk 0 0 0 84’ 0 0 0 0
d
05.10.2025 Shakhtar Donetsk LNZ 1 4 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Aberdeen Shakhtar Donetsk 2 3 6.8 75’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Rukh Vinnyky Shakhtar Donetsk 0 4 0 86’ 2 0 0 0
w
22.09.2025 Shakhtar Donetsk Zorya Luhansk 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Polissya Stavky Shakhtar Donetsk 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Metallist 1925 Shakhtar Donetsk 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
31.08.2025 Shakhtar Donetsk Oleksandriya 2 0 0 90’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Servette Shakhtar Donetsk 1 2 8 66’ 0 1 1 0
w
21.08.2025 Shakhtar Donetsk Servette 1 1 6.5 77’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 FC Veres Rivne Shakhtar Donetsk 0 2 0 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Shakhtar Donetsk Panathinaikos 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Karpaty Lviv Shakhtar Donetsk 3 3 0 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Panathinaikos Shakhtar Donetsk 0 0 0 18’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Epicentr Shakhtar Donetsk 0 1 0 33’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Shakhtar Donetsk Besiktas 2 0 7.1 64’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.07.2025 Shakhtar Donetsk 1. Slovacko 1 1 0 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Rukh Vinnyky Shakhtar Donetsk 1 1 0 60’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 Inhulets Petrove Shakhtar Donetsk 1 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 1 1 0 62’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Zorya Luhansk Shakhtar Donetsk 0 0 0 60’ 0 0 0 0
d
03.05.2025 Al-Majd Damascus Shakhtar Donetsk 0 3 0 77’ 0 0 0 0
w
27.04.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 2 2 0 62’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Polissya Zhytomyr Shakhtar Donetsk 0 1 0 91’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Shakhtar Donetsk Kolos-Kovalivka 2 4 0 90’ 0 0 0 0
l
11.04.2025 LNZ Shakhtar Donetsk 1 4 0 75’ 0 0 0 0
w
06.04.2025 Shakhtar Donetsk FC Veres Rivne 3 0 0 45’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close