7
Perchenok Aleksandr
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(28.11.1992) 33 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
71 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
15 | 0 | 0 | 6 | 1 | |
| 2024 |
|
|
24 | 0 | 0 | 13 | 1 | |
| 2016 |
|
|
29 | 2 | 0 | 5 | 0 | |
| 2015 |
|
|
20 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| DƯỚI | 88 | 2 | 0 | 28 | 2 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2024 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2021 |
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30 Sáu 2023 |
|
|
|
- |
| 17 Một 2018 |
|
|
- | |
| 02 Bảy 2015 |
|
|
- |
Perchenok Aleksandr lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 27.07.2025 | 18.09.2025 |
|