16
Pierre Alexandre
Thông tin cá nhân
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Haiti
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(25.02.2001) 25 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.04 |
|
2 2 | 0 | 90’ | 0/0 | 0 | 0 |
d
|
| 03.04 |
|
1 0 | Không trong danh sách |
l
|
||||
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
21 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| DƯỚI | 21 | 0 | 2 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2026 |
|
|
1 | 100 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024/2025 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
3 | 68 | 0 | 0 | 0 | |
| 2022 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 13 | 84.0 | 1 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30 Sáu 2024 |
|
|
|
- |
| 29 Sáu 2022 |
|
|
|
- |
| 01 Chạp 2021 |
|
|
|
- |