Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nhật Bản

Pisano Alexandre

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Nhật Bản
Hợp đồng hết hạn:
31.01.2027
Ngày sinh nhật:
(10.01.2006) 20 years
Chiều cao
197 Sm
Cân nặng
93 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Vissel Kobe Nagoya Grampus 3 2 Trên ghế dự bị
l
04.04 Nagoya Grampus Cerezo Osaka 3 0 Trên ghế dự bị
w
22.03 Kyoto Sanga Nagoya Grampus 1 1 7.3 90’ 5/6 0 0
d
18.03 Nagoya Grampus Sanfrecce Hiroshima 2 1 6.8 90’ 2/3 0 0
w
14.03 Nagoya Grampus Vissel Kobe 0 3 Trên ghế dự bị
l
07.03 Avispa Fukuoka Nagoya Grampus 1 5 Không trong danh sách
w
06.12.2025 Nagoya Grampus Avispa Fukuoka 1 0 7.6 90’ 4/4 0 0
w
30.11.2025 Machida Zelvia Nagoya Grampus 3 1 Trên ghế dự bị
l
08.11.2025 Kashiwa Reysol Nagoya Grampus 1 0 Trên ghế dự bị
l
25.10.2025 Nagoya Grampus Gamba Osaka 0 2 Trên ghế dự bị
l
18.10.2025 Yokohama Nagoya Grampus 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.10.2025 Nhật Bản U20 Pháp U20 0 1 7.2 120’ 4/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Nagoya Grampus Cerezo Osaka 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 New Zealand U20 Nhật Bản U20 0 3 Trên ghế dự bị
w
30.09.2025 Chile U20 Nhật Bản U20 0 2 7.3 90’ 2/2 0 0
w
27.09.2025 Nhật Bản U20 Ai Cập 2 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Nagoya Grampus Kashima Antlers 0 4 Không trong danh sách
l
23.09.2025 Albirex Niigata Nagoya Grampus 0 0 Không trong danh sách
d
13.09.2025 Fagiano Okayama Nagoya Grampus 0 1 Trên ghế dự bị
w
31.08.2025 Nagoya Grampus Tokyo 1 1 6.3 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Nagoya Grampus Sanfrecce Hiroshima 2 4 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Nagoya Grampus Kawasaki Frontale 3 4 5.2 90’ 1/5 0 0
l
16.08.2025 Urawa Red Diamonds Nagoya Grampus 2 1 6.1 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.08.2025 Tokyo Verdy Nagoya Grampus 1 2 0 20’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Nagoya Grampus Kyoto Sanga 1 2 6.2 90’ 3/5 0 0
l
20.07.2025 Yokohama F. Marinos Nagoya Grampus 3 0 5.8 90’ 2/5 0 0
l
05.07.2025 Nagoya Grampus Tokyo Verdy 0 0 7.3 90’ 4/4 0 0
d
28.06.2025 Sanfrecce Hiroshima Nagoya Grampus 1 2 6.8 90’ 3/4 1 0
w
21.06.2025 Nagoya Grampus Shimizu S-Pulse 1 1 6 90’ 0/1 0 0
d
15.06.2025 Vissel Kobe Nagoya Grampus 2 1 6 90’ 2/4 0 0
l
31.05.2025 Nagoya Grampus Albirex Niigata 3 0 7 90’ 2/2 0 0
w
24.05.2025 Nagoya Grampus Urawa Red Diamonds 2 1 6.5 90’ 1/2 0 0
w
17.05.2025 Avispa Fukuoka Nagoya Grampus 1 1 6.4 90’ 2/3 0 0
d
11.05.2025 Kyoto Sanga Nagoya Grampus 1 1 6.3 90’ 1/2 0 0
d
06.05.2025 Nagoya Grampus Fagiano Okayama 0 0 6.7 90’ 1/1 0 0
d
03.05.2025 Shimizu S-Pulse Nagoya Grampus 0 3 6.4 90’ 0/0 0 0
w
29.04.2025 Nagoya Grampus Kashiwa Reysol 1 2 Trên ghế dự bị
l
25.04.2025 Kashima Antlers Nagoya Grampus 1 0 Trên ghế dự bị
l
20.04.2025 Nagoya Grampus Sanfrecce Hiroshima 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Kataller Toyama Nagoya Grampus 1 1 0 120’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Gamba Osaka Nagoya Grampus 2 0 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 Shonan Bellmare Nagoya Grampus 2 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close