Pomazun Ilya
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(16.08.1996) 29 years
Chiều cao
192 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19.04 |
|
3 1 | Trên ghế dự bị |
w
|
||||
| 12.04 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị |
d
|
||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05.04 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị |
w
|
||||
| 22.03 |
|
0 2 | Trên ghế dự bị |
w
|
||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.03 |
|
2 0 | Không trong danh sách |
l
|
||||
| 09.03 |
|
4 3 | Không trong danh sách |
w
|
||||
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 |
|
|
3 | 83 | 1 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
30 | 63 | 6 | 4 | 0 | |
| 2022 |
|
|
29 | 68 | 6 | 3 | 0 | |
| 2021/2022 |
|
|
26 | 76 | 8 | 2 | 0 | |
| 2020/2021 |
|
|
2 | 33 | 1 | 0 | 0 | |
| 2020/2021 |
|
|
17 | 74 | 5 | 3 | 0 | |
| 2017/2018 |
|
|
2 | 50 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 109 | 63.9 | 27 | 12 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
9 | 11 | 1 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
4 | 76 | 2 | 0 | 0 | |
| 2022 |
|
|
10 | 68 | 2 | 3 | 0 | |
| 2021 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2019/2020 |
|
|
2 | 92 | 1 | 0 | 0 | |
| 2018/2019 |
|
|
1 | 88 | 0 | 0 | 0 | |
| 2017/2018 |
|
|
1 | 50 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 28 | 64.2 | 6 | 3 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019/2020 |
|
|
1 | 100 | 1 | 0 | 0 | |
| 2018/2019 |
|
|
1 | 76 | 0 | 0 | 0 | |
| 2015 |
|
|
5 | 85 | 3 | 0 | 0 | |
| 2014 |
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2013 |
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 14 | 87.0 | 4 | 1 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 1 | 0 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01 Feb 2025 |
|
|
|
1.2M €
|
| 29 Sáu 2024 |
|
|
|
- |
| 30 Sáu 2021 |
|
|
|
- |
Pomazun Ilya lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 09.08.2021 | 19.08.2021 |
|
| 06.10.2016 | 20.01.2017 |
|