Rhikman Murilo
Thông tin cá nhân
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Brazil - Brazil
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2029
Ngày sinh nhật:
(13.03.2006) 20 years
Giá trị thị trường
€257.3k
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15.03 |
|
3 3 | Không trong danh sách |
d
|
|||||
| 11.03 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc tế
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 2025 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.