Riquett Jaider
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(10.05.1990) 36 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
22 | 0 | 0 | 6 | 1 | |
| 2024 |
|
|
42 | 1 | 1 | 8 | 1 | |
| 2023 |
|
|
15 | 0 | 2 | 8 | 1 | |
| DƯỚI | 82 | 1 | 3 | 22 | 3 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
|
7 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2019 |
|
|
8 | 1 | 0 | 2 | 0 | |
| DƯỚI | 15 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30 Sáu 2022 |
|
|
|
- |
| 18 Bảy 2021 |
|
|
- | |
| 30 Sáu 2020 |
|
|
- |