Rodriguez Ariel
Thông tin cá nhân
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Costa Rica
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(27.09.1989) 36 years
Chiều cao
176 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.04 |
|
1 2 | 0 | 22’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| 05.04 |
|
4 0 | 0 | 20’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
34 | 7 | 0 | 6 | 0 | |
| 2024 |
|
|
41 | 11 | 0 | 6 | 1 | |
| 2023 |
|
|
45 | 18 | 0 | 5 | 0 | |
| DƯỚI | 120 | 36 | 0 | 17 | 1 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
4 | 6 | 0 | 1 | 0 | |
| 2023 |
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 5 | 6 | 0 | 2 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
4 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
5 | 4 | 0 | 2 | 0 | |
| 2022 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2020 |
|
|
2 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| 2018 |
|
|
2 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| 2015 |
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2014 |
|
|
5 | 5 | 0 | 2 | 0 | |
| DƯỚI | 27 | 14 | 1 | 6 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2017 |
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31 Chạp 2020 |
|
|
|
- |
| 03 Tám 2020 |
|
|
- | |
| 01 Một 2020 |
|
|
|
- |
Rodriguez Ariel lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 08.05.2025 | 21.05.2025 |
|