Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Na Uy

Saether Adrian

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Kristiansund BK Kristiansund BK
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Na Uy
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2029
Ngày sinh nhật:
(01.06.2001) 25 years
Chiều cao
197 Sm
Cân nặng
91 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Tromsø Kristiansund BK 2 0 6.4 90’ 3/5 0 0
l
06.04 Kristiansund BK Bodo-Glimt 0 3 7 90’ 6/9 0 0
l
15.03 Kristiansund BK Brann 3 2 7.8 90’ 4/6 1 0
w
30.11.2025 Kristiansund BK Tromsø 1 3 6.2 90’ 4/7 0 0
l
22.11.2025 Valerenga Kristiansund BK 3 0 5.8 90’ 2/5 0 0
l
09.11.2025 Kristiansund BK Stromsgodset 2 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
02.11.2025 Fredrikstad Kristiansund BK 3 1 5.7 90’ 2/5 0 0
l
26.10.2025 Kristiansund BK HamKam 1 3 6 90’ 3/6 0 0
l
19.10.2025 KFUM Kristiansund BK 1 1 7.2 90’ 4/5 0 0
d
28.09.2025 Bryne Kristiansund BK 2 0 6.2 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Tromsø Kristiansund BK 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Kristiansund BK Haugesund 2 0 7.3 90’ 3/3 0 0
w
12.09.2025 Bodo-Glimt Kristiansund BK 7 1 5 90’ 1/8 0 0
l
31.08.2025 Kristiansund BK Brann 2 2 7 90’ 4/6 0 0
d
25.08.2025 Sarpsborg 08 Kristiansund BK 0 1 7.4 90’ 4/4 0 0
w
17.08.2025 Kristiansund BK Sandefjord 2 2 7.5 90’ 6/8 0 0
d
26.07.2025 Kristiansund BK KFUM 0 5 Trên ghế dự bị
l
20.07.2025 Sandefjord Kristiansund BK 6 0 Trên ghế dự bị
l
13.07.2025 Kristiansund BK Sarpsborg 08 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.07.2025 Lillestrom Kristiansund BK 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 Kristiansund BK Bodo-Glimt 1 1 Không trong danh sách
d
29.06.2025 Haugesund Kristiansund BK 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.06.2025 Stabaek Kristiansund BK 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.06.2025 Kristiansund BK Rosenborg 4 1 Không trong danh sách
w
01.06.2025 Brann Kristiansund BK 4 2 5.6 90’ 4/8 0 0
l
25.05.2025 Kristiansund BK Viking 0 1 6.5 90’ 3/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.05.2025 Molde Kristiansund BK 3 4 0 120’ 11/14 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Molde Kristiansund BK 0 1 8.7 90’ 7/7 0 0
w
11.05.2025 Kristiansund BK Fredrikstad 0 1 6.2 90’ 2/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Alta Kristiansund BK 0 4 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Stromsgodset Kristiansund BK 1 2 7.2 90’ 5/6 1 0
w
01.05.2025 Rosenborg Kristiansund BK 1 1 6.8 90’ 3/4 0 0
d
27.04.2025 Kristiansund BK Valerenga 0 2 5.5 90’ 0/2 0 0
l
20.04.2025 Tromsø Kristiansund BK 2 3 6.7 66’ 2/4 0 0
w
10.04.2025 Viking Kristiansund BK 3 1 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 Kristiansund BK Bryne 2 1 Trên ghế dự bị
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close