Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Kosovo

Shala Adenis

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Kosovo
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Ngày sinh nhật:
(23.10.1998) 27 years
Chiều cao
171 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 Nasaf Qarshi Bukhara 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
08.04 Kokand 1912 Nasaf Qarshi 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
03.04 Nasaf Qarshi PFK Andijan 1 0 0 66’ 0 0 0 0
w
20.03 Nasaf Qarshi Surkhon Termez 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
12.03 Dinamo Samarqand Nasaf Qarshi 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
06.03 Sogdiana Jizzakh Nasaf Qarshi 0 2 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.02 Sharjah FC Nasaf Qarshi 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
w
09.02 Nasaf Qarshi Al-Shorta Baghdad 1 1 6 90’ 0 0 1 0
d
23.12.2025 Al Ittihad Jeddah Nasaf Qarshi 1 0 5.9 78’ 0 0 0 0
l
24.11.2025 Nasaf Qarshi Tractor Tabriz 0 1 6.4 86’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn

Sự nghiệp

Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2026 Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi Giải vô địch quốc gia Giải vô địch quốc gia 7 1 0 1 0
2025 Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi Giải vô địch quốc gia Giải vô địch quốc gia 10 0 0 0 0
2024 Skendija Skendija 1. MFL 1. MFL 29 3 0 7 0
2023 Skendija Skendija 1. MFL 1. MFL 27 8 0 3 1
DƯỚI 73 12 0 11 1
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2024 Skendija Skendija Cúp quốc gia Macedonia Cúp quốc gia Macedonia 3 1 0 1 0
DƯỚI 3 1 0 1 0
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025/2026 Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi AFC Champions League AFC Champions League 6.2 6 0 0 1 0
2024 Skendija Skendija UEFA Europa Conference League UEFA Europa Conference League 6.1 2 0 0 0 0
2023 Skendija Skendija UEFA Europa Conference League UEFA Europa Conference League 7.2 2 1 0 0 0
2022/2023 Skendija Skendija UEFA Europa Conference League UEFA Europa Conference League 6 1 1 1 0
DƯỚI 16 2 1 2 0
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.

Chuyển khoản

Ngày tháng Từ Loại chuyển khoản Đến Phí chuyển nhượng
28 Bảy 2025 Skendija Skendija Cầu thủ tự do Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi -
21 Tám 2021 Trepca 89 Trepca 89 Cầu thủ tự do Skendija Skendija -
21 Mười 2020 KF Gjilani KF Gjilani Cầu thủ tự do Trepca 89 Trepca 89 -
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close