Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

1

Đức

Siljevic Amil

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Eintracht Frankfurt U19 Eintracht Frankfurt U19
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(19.01.2007) 19 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Eintracht Frankfurt RasenBallsport Leipzig 1 3 Không trong danh sách
l
11.04 Wfl Wolfsburg Eintracht Frankfurt 1 2 Không trong danh sách
w
05.04 Eintracht Frankfurt 1. Koln 2 2 Không trong danh sách
d
22.03 FSV Mainz 05 Eintracht Frankfurt 2 1 Không trong danh sách
l
14.03 Eintracht Frankfurt Heidenheim 1 0 Không trong danh sách
w
08.03 St. Pauli Eintracht Frankfurt 0 0 Không trong danh sách
d
01.03 Eintracht Frankfurt Freiburg 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Eintracht Frankfurt U19 Sporting Lissabon U19 0 1 7.5 90’ 6/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Bayern Munich Eintracht Frankfurt 3 2 Không trong danh sách
l
14.02 Eintracht Frankfurt Borussia Monchengladbach 3 0 Không trong danh sách
w
06.02 Union Berlin Eintracht Frankfurt 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Athletic Bilbao U19 Eintracht Frankfurt U19 2 2 7.2 90’ 5/7 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Eintracht Frankfurt Bayer 04 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Eintracht Frankfurt Tottenham 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Eintracht Frankfurt TSG 1899 Hoffenheim 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Qarabağ Eintracht Frankfurt 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 Werder Bremen Eintracht Frankfurt 3 3 Không trong danh sách
d
13.01 VfB Stuttgart Eintracht Frankfurt 3 2 Không trong danh sách
l
09.01 Eintracht Frankfurt Borussia Dortmund 3 3 Không trong danh sách
d
20.12.2025 Hamburger SV Eintracht Frankfurt 1 1 Không trong danh sách
d
13.12.2025 Eintracht Frankfurt Augsburg 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Barcelona Eintracht Frankfurt 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Barcelona U19 Eintracht Frankfurt U19 4 3 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 RasenBallsport Leipzig Eintracht Frankfurt 6 0 Không trong danh sách
l
30.11.2025 Eintracht Frankfurt Wfl Wolfsburg 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Eintracht Frankfurt Atalanta 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Eintracht Frankfurt U19 Atalanta U19 3 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 1. Koln Eintracht Frankfurt 3 4 Không trong danh sách
w
09.11.2025 Eintracht Frankfurt FSV Mainz 05 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Napoli Eintracht Frankfurt 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Napoli U19 Eintracht Frankfurt U19 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Heidenheim Eintracht Frankfurt 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Eintracht Frankfurt Borussia Dortmund 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Eintracht Frankfurt St. Pauli 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Eintracht Frankfurt Liverpool 1 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Eintracht Frankfurt U19 Liverpool U19 4 5 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Freiburg Eintracht Frankfurt 2 2 Không trong danh sách
d
04.10.2025 Eintracht Frankfurt Bayern Munich 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Atletico Madrid Eintracht Frankfurt 5 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Atletico Madrid U19 Eintracht Frankfurt U19 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Borussia Monchengladbach Eintracht Frankfurt 4 6 Không trong danh sách
w
21.09.2025 Eintracht Frankfurt Union Berlin 3 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Eintracht Frankfurt Galatasaray 5 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Eintracht Frankfurt U19 Galatasaray U19 4 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Bayer 04 Eintracht Frankfurt 3 1 Không trong danh sách
l
30.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Eintracht Frankfurt 1 3 Không trong danh sách
w
23.08.2025 Eintracht Frankfurt Werder Bremen 4 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Engers Eintracht Frankfurt 0 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Fulham Eintracht Frankfurt 1 0 Không trong danh sách
l
02.08.2025 Philadelphia Union Eintracht Frankfurt 2 2 Trên ghế dự bị
d
29.07.2025 Louisville City Eintracht Frankfurt 2 5 Trên ghế dự bị
w
26.07.2025 Eintracht Frankfurt Aston Villa 2 2 Trên ghế dự bị
d
19.07.2025 FSV Frankfurt Eintracht Frankfurt 2 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Freiburg Eintracht Frankfurt 1 3 Không trong danh sách
w
11.05.2025 Eintracht Frankfurt St. Pauli 2 2 Không trong danh sách
d
04.05.2025 FSV Mainz 05 Eintracht Frankfurt 1 1 Không trong danh sách
d
26.04.2025 Eintracht Frankfurt RasenBallsport Leipzig 4 0 Không trong danh sách
w
20.04.2025 Augsburg Eintracht Frankfurt 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Eintracht Frankfurt Tottenham 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Eintracht Frankfurt Heidenheim 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Tottenham Eintracht Frankfurt 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Werder Bremen Eintracht Frankfurt 2 0 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close