Silva Rolando
Thông tin cá nhân
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Ecuador
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Ngày sinh nhật:
(15.06.1995) 30 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
93 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05.03 |
|
0 1 | 90’ | 3/4 | 0 | 0 |
l
|
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc tế
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |
|
|
8 | 54 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
39 | 72 | 11 | 2 | 1 | |
| 2024 |
|
|
30 | 74 | 12 | 2 | 0 | |
| 2023 |
|
|
30 | 67 | 9 | 4 | 0 | |
| DƯỚI | 107 | 66.8 | 32 | 8 | 1 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |
|
|
1 | 75 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
1 | 50 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 2 | 62.5 | 0 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.