Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Bồ Đào Nha

Silva Tomas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Dobrudzha Dobrich Dobrudzha Dobrich
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(15.10.1999) 26 years
Chiều cao
172 Sm
Cân nặng
58 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Dobrudzha Dobrich Levski Sofia 2 2 0 81’ 0 0 0 0
d
22.03 CSKA Sofia Dobrudzha Dobrich 2 0 0 84’ 0 0 0 0
l
16.03 FK Arda Kardzhali Dobrudzha Dobrich 2 0 0 90’ 0 0 1 0
l
08.03 Dobrudzha Dobrich Beroe Stara Zagora 1 0 0 69’ 0 0 0 0
w
05.03 Lokomotiv Sofia Dobrudzha Dobrich 3 1 0 90’ 0 0 0 0
l
28.02 Dobrudzha Dobrich Cherno More Varna 2 1 0 85’ 0 0 0 0
w
21.02 Dobrudzha Dobrich Montana 1 0 0 69’ 0 0 0 0
w
16.02 Botev Vratsa Dobrudzha Dobrich 0 0 0 79’ 0 0 0 0
d
08.02 Dobrudzha Dobrich Septemvri Sofia 3 0 0 89’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Dobrudzha Dobrich Botev Vratsa 0 0 0 120’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.12.2025 CSKA Sofia 1948 Dobrudzha Dobrich 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
04.12.2025 Dobrudzha Dobrich Ludogorets 1945 0 2 0 71’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Slavia Sofia Dobrudzha Dobrich 3 1 0 90’ 1 0 0 0
l
23.11.2025 Dobrudzha Dobrich Lokomotiv Plovdiv 1 1 0 46’ 0 0 0 0
d
07.11.2025 Botev Plovdiv Dobrudzha Dobrich 2 1 0 75’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Dobrudzha Dobrich Spartak Varna 2 0 0 90’ 1 0 0 0
w
25.10.2025 Levski Sofia Dobrudzha Dobrich 3 0 0 66’ 0 0 0 0
l
19.10.2025 Dobrudzha Dobrich CSKA Sofia 0 1 0 73’ 0 0 1 0
l
05.10.2025 Dobrudzha Dobrich FK Arda Kardzhali 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
29.09.2025 Beroe Stara Zagora Dobrudzha Dobrich 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Jagiellonia Bialystok Lechia Gdansk 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Dinamo City Jagiellonia Bialystok 1 1 Không trong danh sách
d
21.08.2025 Jagiellonia Bialystok Dinamo City 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 RKS Radomiak Radom Jagiellonia Bialystok 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Jagiellonia Bialystok Silkeborg 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Jagiellonia Bialystok KS Cracovia 5 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Silkeborg Jagiellonia Bialystok 0 1 Không trong danh sách
l
31.07.2025 Jagiellonia Bialystok Novi Pazar 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Jagiellonia Bialystok Teplice 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
11.07.2025 Jagiellonia Bialystok Zaglebie Lubin 0 1 Không trong danh sách
l
06.07.2025 Widzew Łódź Jagiellonia Bialystok 7 1 0 1’ 0 0 0 0
l
02.07.2025 Jagiellonia Bialystok Gornik Leczna 2 0 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Jagiellonia Bialystok Pogoń Szczecin 1 1 Trên ghế dự bị
d
16.05.2025 SLASK WROCLAW Jagiellonia Bialystok 1 1 Trên ghế dự bị
d
10.05.2025 Rakow Czestochowa Jagiellonia Bialystok 1 2 Trên ghế dự bị
l
04.05.2025 Jagiellonia Bialystok Gornik Zabrze 1 1 Trên ghế dự bị
d
27.04.2025 Korona Kielce Jagiellonia Bialystok 3 1 6.3 45’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Jagiellonia Bialystok Zaglebie Lubin 1 3 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Jagiellonia Bialystok Real Betis 1 1 6.7 20’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Legia Warsaw Jagiellonia Bialystok 0 1 6.8 64’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Real Betis Jagiellonia Bialystok 2 0 0 9’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Jagiellonia Bialystok Piast Gliwice 1 1 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close