Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
România

Simon Mate

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Csikszereda Miercurea Ciuc U19 Csikszereda Miercurea Ciuc U19
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
România
Ngày sinh nhật:
(19.07.2006) 19 years
Chiều cao
195 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Petrolul Ploiești Csikszereda Miercurea Ciuc 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Thụy Sĩ U20 Romania U20 3 1 Trên ghế dự bị
l
27.03 Romania U20 Ba Lan U20 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Csikszereda Miercurea Ciuc Farul Constanta 1 1 Trên ghế dự bị
d
14.03 Otelul Galati Csikszereda Miercurea Ciuc 2 3 Trên ghế dự bị
w
06.03 Csikszereda Miercurea Ciuc Farul Constanta 1 0 Trên ghế dự bị
w
01.03 Petrolul Ploiești Csikszereda Miercurea Ciuc 1 1 Trên ghế dự bị
d
23.02 Csikszereda Miercurea Ciuc Hermannstadt 2 1 Trên ghế dự bị
w
14.02 Universitatea Cluj Csikszereda Miercurea Ciuc 4 1 Trên ghế dự bị
l
07.02 Csikszereda Miercurea Ciuc UTA Arad 2 0 Trên ghế dự bị
w
04.02 CS Metaloglobus Bucuresti Csikszereda Miercurea Ciuc 0 1 Trên ghế dự bị
w
01.02 FCSB Csikszereda Miercurea Ciuc 1 0 Trên ghế dự bị
l
26.01 Otelul Galati Csikszereda Miercurea Ciuc 3 0 Trên ghế dự bị
l
18.01 Csikszereda Miercurea Ciuc Botosani 1 0 Trên ghế dự bị
w
22.12.2025 U Craiova 1948 Csikszereda Miercurea Ciuc 5 0 Trên ghế dự bị
l
12.12.2025 CFR Cluj Csikszereda Miercurea Ciuc 3 1 Trên ghế dự bị
l
06.12.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Arges Pitesti 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Otelul Galati 1 2 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 RAPID BUCURESTI Csikszereda Miercurea Ciuc 4 1 Trên ghế dự bị
l
21.11.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Unirea Slobozia 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Bồ Đào Nha U20 Romania U20 1 1 Trên ghế dự bị
d
14.11.2025 Đức U Romania U20 6 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Đội bóng Dinamo București Csikszereda Miercurea Ciuc 4 0 Trên ghế dự bị
l
03.11.2025 Farul Constanta Csikszereda Miercurea Ciuc 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Petrolul Ploiești 1 1 Trên ghế dự bị
d
20.10.2025 Hermannstadt Csikszereda Miercurea Ciuc 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Romania U20 Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc 1 5 0 46’ 0/0 0 0
l
10.10.2025 Romania U20 Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Universitatea Cluj 2 1 Không trong danh sách
w
27.09.2025 UTA Arad Csikszereda Miercurea Ciuc 0 0 Trên ghế dự bị
d
22.09.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc CS Metaloglobus Bucuresti 2 2 Trên ghế dự bị
d
14.09.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc FCSB 1 1 Trên ghế dự bị
d
01.09.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Otelul Galati 1 1 Trên ghế dự bị
d
23.08.2025 Botosani Csikszereda Miercurea Ciuc 3 1 Trên ghế dự bị
l
17.08.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc U Craiova 1948 1 2 Trên ghế dự bị
l
10.08.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc CFR Cluj 0 0 Trên ghế dự bị
d
02.08.2025 Arges Pitesti Csikszereda Miercurea Ciuc 3 1 5.3 90’ 0/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Arges Pitesti 0 4 Không trong danh sách
l
10.05.2025 Resita Csikszereda Miercurea Ciuc 1 1 0 90’ 6/7 0 0
d
05.05.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc CS Metaloglobus Bucuresti 2 3 0 90’ 3/6 0 0
l
30.04.2025 CSA Steaua Csikszereda Miercurea Ciuc 0 0 0 90’ 4/4 0 0
d
26.04.2025 Voluntari Csikszereda Miercurea Ciuc 2 0 Không trong danh sách
l
19.04.2025 Arges Pitesti Csikszereda Miercurea Ciuc 3 0 0 90’ 3/6 0 0
l
13.04.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Resita 1 1 0 90’ 1/2 0 0
d
08.04.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Csikszereda Miercurea Ciuc 0 1 0 90’ 5/5 0 0
w
03.04.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc CSA Steaua 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close