|
08.11.2025
|
Tôn Giả Đông Ngô
Đô thị Băng Heilongjiang
|
1
0
|
6.6
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
01.11.2025
|
Đô thị Băng Heilongjiang
FC Thiếu Niên Thẩm Quyến
|
1
1
|
6.8
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
25.10.2025
|
Đô thị Băng Heilongjiang
Đại Liên Côn Thành
|
2
1
|
7.5
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
19.10.2025
|
Nam Kinh
Đô thị Băng Heilongjiang
|
2
0
|
6.1
|
77’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12.10.2025
|
Đô thị Băng Heilongjiang
Nam Đô Thành Trí Vận
|
1
1
|
7.8
|
68’
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
|
04.10.2025
|
Đô thị Băng Heilongjiang
Đội bóng Yanbian Longding
|
2
1
|
6.9
|
90’
|
1
|
0
|
1
|
0
|
|
|
27.09.2025
|
Thành phố Shenyang
Đô thị Băng Heilongjiang
|
0
0
|
7
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14.09.2025
|
Đô thị Băng Heilongjiang
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
|
3
1
|
6.5
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
16.08.2025
|
Quảng Tây Bằng Cổ Haliang
Đô thị Băng Heilongjiang
|
3
1
|
6.5
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10.08.2025
|
Đô thị Băng Heilongjiang
FC Nam Thị Phố Phật Sơn
|
3
0
|
7.3
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
03.08.2025
|
Đội bóng đỏ Thanh Đảo
Đô thị Băng Heilongjiang
|
0
2
|
7.9
|
90’
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
|
27.07.2025
|
Câu lạc bộ bóng đá Guandong GZ-Power
Đô thị Băng Heilongjiang
|
0
1
|
Không trong danh sách
|
|
|
20.07.2025
|
Đô thị Băng Heilongjiang
Câu lạc bộ bóng đá Liên đoàn Thiểm Tây
|
2
0
|
6.8
|
78’
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
|
13.07.2025
|
Câu lạc bộ bóng đá Shijiazhuang Gongfu
Đô thị Băng Heilongjiang
|
1
1
|
6.3
|
74’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
05.07.2025
|
Đô thị Băng Heilongjiang
Tôn Giả Đông Ngô
|
3
1
|
7.5
|
72’
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
|
28.06.2025
|
FC Thiếu Niên Thẩm Quyến
Đô thị Băng Heilongjiang
|
1
1
|
6.8
|
90’
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
|
21.06.2025
|
Đại Liên Côn Thành
Đô thị Băng Heilongjiang
|
0
0
|
6.9
|
69’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15.06.2025
|
Đô thị Băng Heilongjiang
Nam Kinh
|
2
1
|
6.6
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
01.06.2025
|
Nam Đô Thành Trí Vận
Đô thị Băng Heilongjiang
|
1
1
|
7.3
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
26.05.2025
|
Đội bóng Yanbian Longding
Đô thị Băng Heilongjiang
|
3
0
|
6.2
|
84’
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
|
17.05.2025
|
Đô thị Băng Heilongjiang
Thành phố Shenyang
|
3
3
|
7.2
|
63’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10.05.2025
|
Đô thị Băng Heilongjiang
Shanghai Jiading
|
0
1
|
6.3
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
03.05.2025
|
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
Đô thị Băng Heilongjiang
|
2
1
|
6.2
|
90’
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
|
27.04.2025
|
Đô thị Băng Heilongjiang
Quảng Tây Bằng Cổ Haliang
|
2
2
|
6.8
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
23.04.2025
|
FC Nam Thị Phố Phật Sơn
Đô thị Băng Heilongjiang
|
0
0
|
7.4
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12.04.2025
|
Đô thị Băng Heilongjiang
Đội bóng đỏ Thanh Đảo
|
1
0
|
6.5
|
75’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
05.04.2025
|
Đô thị Băng Heilongjiang
Câu lạc bộ bóng đá Guandong GZ-Power
|
1
1
|
6.5
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|