|
17.04
|
Zhejiang Chuyên nghiệp
Beijing Guoan
|
0
0
|
6.6
|
46’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10.04
|
Dalian Young Boy FC
Zhejiang Chuyên nghiệp
|
3
0
|
6.4
|
81’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
20.03
|
Qingdao Jonoon
Zhejiang Chuyên nghiệp
|
1
4
|
7.1
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14.03
|
Zhejiang Chuyên nghiệp
Shanghai Shenhua
|
1
1
|
6.9
|
87’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
08.03
|
Zhejiang Chuyên nghiệp
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
|
2
0
|
6.8
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
22.11.2025
|
Zhejiang Chuyên nghiệp
Qingdao Jonoon
|
2
2
|
6.9
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
31.10.2025
|
Shanghai Port
Zhejiang Chuyên nghiệp
|
3
0
|
6.6
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
25.10.2025
|
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
Zhejiang Chuyên nghiệp
|
2
2
|
6.7
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18.10.2025
|
Zhejiang Chuyên nghiệp
Thành Đô Thái Sơn
|
2
2
|
8.1
|
90’
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
|
26.09.2025
|
Zhejiang Chuyên nghiệp
Chengdu Qianbao
|
3
3
|
6.9
|
76’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13.09.2025
|
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
Zhejiang Chuyên nghiệp
|
0
2
|
6.9
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
24.08.2025
|
Meizhou Hakka
Zhejiang Chuyên nghiệp
|
2
2
|
6.8
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
20.08.2025
|
Zhejiang Chuyên nghiệp
Hổ Thiên Tân
|
2
0
|
6.5
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
16.08.2025
|
Zhejiang Chuyên nghiệp
Shanghai Shenhua
|
0
0
|
7.5
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10.08.2025
|
Zhejiang Chuyên nghiệp
Beijing Guoan
|
3
4
|
5.8
|
81’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
03.08.2025
|
Tây Tạng Jiuniu
Zhejiang Chuyên nghiệp
|
2
4
|
6.8
|
88’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
27.07.2025
|
Zhejiang Chuyên nghiệp
Wuhan Tam Trấn
|
3
2
|
7.1
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18.07.2025
|
Zhejiang Chuyên nghiệp
Vân Nam Duy Khuẩn
|
3
1
|
7.5
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
30.06.2025
|
Dalian Young Boy FC
Zhejiang Chuyên nghiệp
|
1
0
|
6.4
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
25.06.2025
|
Qingdao Jonoon
Zhejiang Chuyên nghiệp
|
0
3
|
6.5
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|