Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Moldova

Timbur Emil

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Milsami Milsami
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Moldova
Ngày sinh nhật:
(21.07.1997) 28 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Công an Tiraspol Milsami 3 1 0 90’ 0/0 0 0
l
05.04 Zimbru Chisinau Công an Tiraspol 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.03 Síp Moldova 3 2 Trên ghế dự bị
l
26.03 Moldova Litva 0 2 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 Công an Tiraspol Dacia Buiucani 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
14.03 Công an Tiraspol Petrocub 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
08.03 Balti Công an Tiraspol 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
07.03 Milsami Zimbru Chisinau 0 0 Không trong danh sách
d
30.11.2025 Balti Milsami 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
23.11.2025 Milsami CSF Spartanii Selemet 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Israel Moldova 4 1 6.4 90’ 5/9 0 0
l
13.11.2025 Moldova Ý 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Dacia Buiucani Milsami 0 2 0 90’ 0/0 0 0
w
02.11.2025 Milsami Petrocub 1 2 0 90’ 0/0 1 0
l
26.10.2025 Milsami Công an Tiraspol 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
18.10.2025 Politehnica Chisinau Milsami 0 5 Trên ghế dự bị
w
28.09.2025 Milsami Balti 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
24.09.2025 Milsami Petrocub 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
13.09.2025 Milsami Dacia Buiucani 3 2 0 90’ 0/0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Na Uy Moldova 11 1 Trên ghế dự bị
l
05.09.2025 Moldova Israel 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Petrocub Milsami 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
24.08.2025 Công an Tiraspol Milsami 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
17.08.2025 Milsami Politehnica Chisinau 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Virtus Milsami 3 0 0 90’ 2/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Zimbru Chisinau Milsami 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Milsami Virtus 3 2 0 90’ 1/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Balti Milsami 3 3 0 90’ 0/0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Milsami Buducnost Podgorica 2 1 0 90’ 3/4 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Milsami Công an Tiraspol 1 2 0 90’ 0/0 1 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Công an Tiraspol Milsami 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 CSF Spartanii Selemet Milsami 3 3 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Milsami CSF Spartanii Selemet 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
03.05.2025 Milsami Balti 5 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Milsami CSF Spartanii Selemet 5 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Petrocub Milsami 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
19.04.2025 Milsami Zimbru Chisinau 2 0 0 90’ 0/0 0 0
w
13.04.2025 Công an Tiraspol Milsami 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
06.04.2025 CSF Spartanii Selemet Milsami 1 6 0 90’ 0/0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close