Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

22

Thụy Điển

Tolf Noah

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Goteborg Goteborg
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Thụy Điển
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2028
Ngày sinh nhật:
(13.08.2005) 20 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Goteborg Hacken 0 2 Không trong danh sách
l
06.04 Elfsborg Goteborg 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Thụy Điển U21 Ý U21 0 4 0 59’ 0 0 0 0
l
27.03 Thụy Điển U21 Montenegro U21 2 2 0 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Valerenga Goteborg 3 3 Không trong danh sách
d
23.03 Goteborg Oddevold 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Sirius Goteborg 1 0 0 120’ 0 0 0 0
l
08.03 Goteborg Đegerfors 3 1 0 90’ 0 0 0 0
w
28.02 Trelleborgs Goteborg 0 4 0 90’ 1 0 0 0
w
21.02 Goteborg Ôstersunds 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Armenia U21 Thụy Điển U21 0 1 0 7’ 0 0 0 0
w
13.11.2025 Bắc Macedonia U21 Thụy Điển U21 1 4 0 13’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Goteborg IFK Norrkoping 2 0 7.7 90’ 0 0 0 0
w
02.11.2025 Djurgardens Goteborg 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
26.10.2025 Halmstads Goteborg 0 3 8 90’ 0 0 0 0
w
20.10.2025 Goteborg Mjallby 0 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Thụy Điển U21 Ba Lan U21 0 6 Trên ghế dự bị
l
10.10.2025 Ý U21 Thụy Điển U21 4 0 0 6’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Goteborg Hammarby 1 2 Bị treo giò
l
29.09.2025 Osters Goteborg 0 2 8.2 90’ 0 0 1 0
w
21.09.2025 Goteborg Brommapojkarna 0 1 7.2 90’ 0 0 0 0
l
15.09.2025 Hacken Goteborg 1 2 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Montenegro U21 Thụy Điển U21 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Goteborg IFK Varnamo 1 0 8.1 90’ 1 0 1 0
w
24.08.2025 Malmo Goteborg 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
17.08.2025 Goteborg AIK 2 1 7 90’ 0 0 0 0
w
11.08.2025 GAIS Goteborg 0 1 6.9 62’ 0 0 0 0
w
04.08.2025 Goteborg Đegerfors 3 0 7.7 90’ 0 0 0 0
w
28.07.2025 Elfsborg Goteborg 4 3 6.1 90’ 0 0 0 0
l
20.07.2025 Sirius Goteborg 0 1 7.9 90’ 0 0 0 0
w
12.07.2025 Goteborg Elfsborg 1 2 6 90’ 0 0 0 0
l
06.07.2025 Goteborg Sirius 3 1 7.5 90’ 0 0 1 0
w
29.06.2025 AIK Goteborg 3 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.06.2025 Goteborg Osters 3 3 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Croatia U21 Thụy Điển U21 1 1 0 37’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Brommapojkarna Goteborg 1 3 7.3 60’ 0 0 0 0
w
25.05.2025 Goteborg Malmo 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
19.05.2025 Đegerfors Goteborg 1 3 6.8 65’ 0 0 0 0
w
15.05.2025 Goteborg Osters 0 1 8.4 90’ 0 0 0 0
l
12.05.2025 Goteborg Djurgardens 1 2 6.5 19’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Mjallby Goteborg 1 0 6.2 46’ 0 0 0 0
l
28.04.2025 Goteborg GAIS 1 1 7.8 65’ 0 0 0 0
d
24.04.2025 IFK Norrkoping Goteborg 2 3 7.1 90’ 0 0 0 0
w
20.04.2025 Goteborg Hacken 2 3 7.2 90’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 IFK Varnamo Goteborg 0 1 7.6 72’ 0 0 0 0
w
05.04.2025 Goteborg Halmstads 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close