Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ukraina

Tsukanov Viktor

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Ukraina
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2028
Ngày sinh nhật:
(04.02.2006) 20 years
Chiều cao
170 Sm
Giá trị thị trường
€486k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04 Shakhtar Donetsk Polissya Zhytomyr 1 0 Không trong danh sách
w
13.04 LNZ Shakhtar Donetsk 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Shakhtar Donetsk AZ Alkmaar 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Shakhtar Donetsk Rukh Vinnyky 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Shakhtar Donetsk Lech Poznan 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Shakhtar Donetsk Metallist 1925 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Lech Poznan Shakhtar Donetsk 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 Oleksandriya Shakhtar Donetsk 0 1 Không trong danh sách
w
27.02 Shakhtar Donetsk FC Veres Rivne 1 0 Không trong danh sách
w
22.02 Shakhtar Donetsk Karpaty Lviv 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Shakhtar Donetsk Rijeka 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Shakhtar Donetsk Epicentr 5 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Hamrun Spartans Shakhtar Donetsk 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Kolos-Kovalivka Shakhtar Donetsk 0 0 Không trong danh sách
d
01.12.2025 Shakhtar Donetsk Kryvbas 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Shamrock Rovers Shakhtar Donetsk 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Obolon Kyiv Shakhtar Donetsk 0 6 Không trong danh sách
w
09.11.2025 Shakhtar Donetsk SC Poltava 7 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Shakhtar Donetsk Breidablik UBK 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Dynamo Kyiv Shakhtar Donetsk 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Shakhtar Donetsk FK Kudrivka 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Shakhtar Donetsk Legia Warsaw 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Polissya Zhytomyr Shakhtar Donetsk 0 0 Không trong danh sách
d
05.10.2025 Shakhtar Donetsk LNZ 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Aberdeen Shakhtar Donetsk 2 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Rukh Vinnyky Shakhtar Donetsk 0 4 Không trong danh sách
w
22.09.2025 Shakhtar Donetsk Zorya Luhansk 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Polissya Stavky Shakhtar Donetsk 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Metallist 1925 Shakhtar Donetsk 1 1 Trên ghế dự bị
d
31.08.2025 Shakhtar Donetsk Oleksandriya 2 0 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Servette Shakhtar Donetsk 1 2 Trên ghế dự bị
w
21.08.2025 Shakhtar Donetsk Servette 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 FC Veres Rivne Shakhtar Donetsk 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Shakhtar Donetsk Panathinaikos 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Karpaty Lviv Shakhtar Donetsk 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Panathinaikos Shakhtar Donetsk 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Epicentr Shakhtar Donetsk 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Shakhtar Donetsk Besiktas 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.07.2025 Shakhtar Donetsk 1. Slovacko 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Rukh Vinnyky Shakhtar Donetsk 1 1 0 31’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 Inhulets Petrove Shakhtar Donetsk 1 4 0 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 1 1 0 31’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Zorya Luhansk Shakhtar Donetsk 0 0 0 31’ 0 0 0 0
d
03.05.2025 Al-Majd Damascus Shakhtar Donetsk 0 3 Không trong danh sách
w
27.04.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Polissya Zhytomyr Shakhtar Donetsk 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Shakhtar Donetsk Kolos-Kovalivka 2 4 Không trong danh sách
l
11.04.2025 LNZ Shakhtar Donetsk 1 4 Không trong danh sách
w
06.04.2025 Shakhtar Donetsk FC Veres Rivne 3 0 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close